gut

/gʌt/
Học thuật
Thân thiện
gut

A surgeon uses a sterile gut suture to close the incision.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ruột: Chỉ phần ống tiêu hóa bên trong cơ thể động vật, đặc biệt phần ruột non ruột già. Trong ngữ cảnh thông tục, cũng có thể chỉ bụng nói chung.
    • Sự can đảm, gan dạ: Nghĩa bóng, chỉ lòng dũng cảm, tinh thần kiên cường khả năng chịu đựng.
    • Phần cốt lõi, nội dung chính: Chỉ phần quan trọng nhất, giá trị nhất của một thứ đó.
    • Dây ruột: Chỉ loại dây làm từ ruột động vật, dùng trong nhạc cụ (như violin) hoặc làm dây câu .
  2. Động từ:

    • Mổ bụng, moi ruột: Hành động lấy ruột ra khỏi một con vật (thường để chuẩn bị nấu ăn).
    • Phá hủy hoàn toàn bên trong: Làm cho bên trong một công trình, tòa nhà bị thiêu rụi hoặc phá hủy, chỉ còn lại phần vỏ ngoài.
    • Rút hết tinh túy/nội dung chính: Loại bỏ hoặc lấy đi những phần quan trọng nhất, làm cho thứ đó mất đi giá trị cốt lõi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He had a pain in his gut. (Anh ấy bị đau bụng.)
    • It takes real gut to stand up to a bully. (Cần sự gan dạ thực sự để đối đầu với kẻ bắt nạt.)
    • The guts of the argument were about money. (Phần cốt lõi của cuộc tranh cãi về tiền bạc.)
  • Động từ:

    • You need to gut the fish before cooking it. (Bạn cần phải mổ bụng, lấy ruột ra trước khi nấu.)
    • The factory was gutted by the explosion. (Nhà máy bị vụ nổ phá hủy hoàn toàn bên trong.)
    • The editor gutted my article, removing all the critical points. (Biên tập viên đã cắt xén bài báo của tôi, bỏ hết những điểm phê phán quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have a gut feeling": một cảm giác mách bảo từ trực giác, thường không dựa trên lẽ rõ ràng.

    • I have a gut feeling that this is the right decision. (Tôi cảm giác mách bảo rằng đây quyết định đúng đắn.)
  • "To hate someone's guts": Cực kỳ ghét ai đó.

    • After he betrayed me, I hate his guts. (Sau khi hắn phản bội tôi, tôi cực kỳ ghét hắn.)
  • "Blood and guts": (Thường dùng trong phim, truyện) Chỉ sự bạo lực, chém giết đẫm máu.

    • That movie is full of blood and guts. (Bộ phim đó đầy rẫy cảnh bạo lực đẫm máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Gutless (adj): Nhút nhát, hèn nhát, thiếu can đảm.

    • That was a gutless thing to do. (Đó một hành động hèn nhát.)
  • Gut-wrenching (adj): Làm đau lòng, ruột, gây ra cảm giác đau đớn tột cùng về tinh thần.

    • It was a gut-wrenching decision to leave. (Đó một quyết định đau lòng khi phải rời đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (ruột): Intestines, bowels.
  • Danh từ (can đảm): Courage, bravery, nerve.
  • Động từ (moi ruột): Eviscerate, disembowel.
  • Động từ (phá hủy): Devastate, destroy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gut out (ít phổ biến): Kiên trì chịu đựng một tình huống khó khăn bằng sự gan góc.
    • He managed to gut out the last few miles of the marathon. (Anh ấy đã cố gắng gan góc chịu đựng để hoàn thành vài dặm cuối của cuộc chạy marathon.)
Thành ngữ liên quan
  • "To spill one's guts": Thổ lộ hết tâm can, nói ra tất cả bí mật hoặc cảm xúc thật lòng.

    • She spilled her guts to her best friend about her problems. ( ấy đã giãi bày hết tâm sự với người bạn thân về những vấn đề của mình.)
  • "To work one's guts out": Làm việc cực kỳ chăm chỉ, cật lực.

    • I've been working my guts out to finish this project on time. (Tôi đã làm việc cật lực để hoàn thành dự án này đúng hạn.)
gut

A surgeon uses a sterile gut suture to close the incision.

danh từ
  1. ruột
    • small gut
      ruột non
    • blind gut
      ruột tịt
  2. (số nhiều) ruột, lòng (thú vật)
  3. sự can đảm, sự quyết tâm; (số nhiều) (thực vật học) sự gan góc, sự gan dạ, khí phách, tinh thần chịu đựng
    • a fellow full of gut
      người can đảm gan góc
  4. (số nhiều) (thông tục) cái bụng, cái thùng chứa (tượng trưng cho sự tham ăn, tham uống)
  5. (số nhiều) (thông tục) nội dung chính, phần giá trị (của cái )
    • guts of a speech
      nội dung chính của bài nói
  6. dây ruột mèo (dùng cho đàn viôlông); dây cước (để câu ); chỉ khâu vết mổ
  7. đường hẻm nhỏ; cửa hẹp (sông, biển)
ngoại động từ
  1. moi ruột (một con vật)
    • to gut a fish
      moi ruột
  2. phá huỷ bên trong
    • a house gutted by fire
      ngôi nhà bị lửa thiêu sạch bên trong (chỉ còn bốn bức tường)
  3. rút ruột, rút gan; rút hết tinh tuý (một cuốn sách)
nội động từ
  1. tọng, nốc cho đầy