Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
Vietnamese - Vietnamese Dictionary

Showing 1 to 120 of 9904 results found for: ha
(Đang) gội đầu (thì) vấn tóc A Di Đà Phật A-la-hán ả Hàn Than
á khẩu á khôi á khôi ác thú
ai hầu chi ai ái hữu ái khanh Am Hán chùa Lương
ám chỉ ám hại ám thị An Chấn
An Châu An Đôn Phác An Hà An Hải
An Hải Bắc An Hải Đông An Hải Tây An Hảo
An Hội An Hồng An Hùng An Hữu
An Khang An Khánh An Khê An Lạc Thôn
an nghỉ An Nghĩa An Nhựt Tân an phận
An Phú An Phú Đông An Phú Tân An Phú Tây
An Phú Thuận An Phú Trung An Phụ An Phúc
An Quảng Hữu An Thạch An Thái An Thái Đông
An Thái Trung An Thanh An Thành An Thạnh
An Thạnh Thuỷ An Thạnh Trung An Thắng An Thịnh
An Thọ An Thới An Thới Đông án phí
án thông phỉ anh hào anh hùng áo thôi ma
áp Nha ăn chay ăn chắc ăn hại
ăn hỏi ăn hối lộ ăn không ăn khớp
ăn nhịp ăn tham ăn thề ăn thừa
âm cực dương hồi âm hạch âm hao âm hao
âm hộ âm hồn âm khí âm nhạc
âm phủ âm thầm ẩm thấp ẩm thực
ân hận ân nghĩa ân nhân ấn hành
âu phục ba chân bốn cẳng Ba Chẽ ba chìm bảy nổi
Ba Chùa Ba Chúc Ba Hàng Ba Khan
ba lăng nhăng ba phải Ba thanh Ba Thành
bà chủ Bà Huyện Thanh Quan bá chủ Bá Di, Thúc Tề
Bá Di và Thúc Tề bá hộ Bá Khôi Bá Nha, Tử Kỳ
bá vương cũng nghĩa như vua chúa. Từ Hải cũng xưng cô xưng quả, làm vương làm bá một phương chứ không kém gì ai bác học bạc hà bạc hạnh
bạc nghĩa bạc nhạc bạc phận bách hí


You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
  • VDict dictionary: Add to Google
  • VDict translation: Add to Google
Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt