imperative

/im'perətiv/
Học thuật
Thân thiện
imperative

The teacher writes an imperative sentence on the board.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cấp bách, khẩn thiết: Chỉ một việc cực kỳ quan trọng, cần phải được thực hiện hoặc giải quyết ngay lập tức.
    • Bắt buộc, tính chất mệnh lệnh: Mang tính chất yêu cầu hoặc ra lệnh phải tuân theo, không thể bỏ qua.
  2. Danh từ:

    • Điều cấp bách, nghĩa vụ khẩn cấp: Một việc hoặc nhiệm vụ quan trọng cần thiết phải được ưu tiên hàng đầu.
    • (Ngôn ngữ học) Thể mệnh lệnh: Một hình thức ngữ pháp của động từ dùng để đưa ra mệnh lệnh, yêu cầu, lời khuyên hoặc lời mời.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • It is imperative that we act now to protect the environment. (Việc chúng ta hành động ngay để bảo vệ môi trường cấp bách.)
    • She spoke in an imperative tone, leaving no room for argument. ( ấy nói với giọng điệu mệnh lệnh, không để lại chỗ cho tranh cãi.)
  • Danh từ:

    • Providing clean water to the disaster area is a moral imperative. (Cung cấp nước sạch cho vùng thiên tai một nghĩa vụ đạo đức cấp bách.)
    • In the sentence "Close the door", "close" is in the imperative. (Trong câu "Đóng cửa lại", "đóng" ở thể mệnh lệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moral imperative": Nghĩa vụ đạo đức cấp bách, điều bắt buộc phải làm dựa trên nguyên tắc đạo đức.

    • Fighting poverty is a moral imperative for our society. (Chống đói nghèo một nghĩa vụ đạo đức cấp bách cho xã hội chúng ta.)
  • "Strategic imperative": Yêu cầu chiến lược cấp thiết, điều bắt buộc phải làm để đạt được mục tiêu chiến lược.

    • Digital transformation is a strategic imperative for businesses today. (Chuyển đổi số là một yêu cầu chiến lược cấp thiết cho các doanh nghiệp ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Imperatively (phó từ): Một cách khẩn thiết, một cách mệnh lệnh.

    • He spoke imperatively, demanding immediate attention. (Anh ta nói một cách mệnh lệnh, đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức.)
  • Imperativeness (danh từ): Tính chất cấp bách, tính chất mệnh lệnh.

    • The imperativeness of the situation required a swift decision. (Tính cấp bách của tình huống đòi hỏi một quyết định nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (cấp bách): Urgent (khẩn cấp), critical (then chốt), vital (sống còn), pressing (bức thiết).
  • Tính từ (mệnh lệnh): Authoritative ( uy quyền), commanding (ra lệnh), peremptory (độc đoán).
  • Danh từ (điều cấp bách): Necessity (sự cần thiết), obligation (nghĩa vụ), requirement (yêu cầu).
Thành ngữ liên quan
  • "Of imperative importance": tầm quan trọng cấp bách.
    • Addressing climate change is of imperative importance. (Giải quyết biến đổi khí hậu tầm quan trọng cấp bách.)
imperative

The teacher writes an imperative sentence on the board.

tính từ
  1. cấp bách, khẩn thiết
    • an imperative need
      một nhu cầu cấp bách
  2. bắt buộc, cưỡng bách, cưỡng chế
    • imperative orders
      mệnh lệnh tính chất bắt buộc
  3. tính chất sai khiến, tính chất mệnh lệnh
    • an imperative gesture
      một cử chỉ tính chất mệnh lệnh
  4. (ngôn ngữ học) mệnh lệnh
    • the imperative mood
      lối mệnh lệnh
danh từ
  1. mệnh lệnh
  2. điều đòi hỏi phải chú ý, điều đòi hỏi phải hành động; sự bắt buộc
  3. nhu cầu
  4. (ngôn ngữ học) lối mệnh lệnh; động lối mệnh lệnh

Từ chứa "imperative"

Từ có nhắc đến "imperative"