imperative

Không tìm thấy từ "imperative"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Tính từ : Cấp bách, khẩn thiết : Chỉ một việc cực kỳ quan trọng, cần phải được thực hiện hoặc giải quyết ngay lập tức. Bắt buộc, có tính chất mệnh lệnh : Mang tính chất yêu cầu hoặc ra lệnh phải tuân theo, không thể bỏ qua. Danh từ : Điều cấp bách, nghĩa vụ khẩn cấp : Một việc hoặc nhiệm vụ quan trọng và cần thiết phải được ưu tiên hàng đầu. (Ngôn ngữ học) Thể mệnh lệnh : Một hình th...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adjective : Essential and urgent : Describing something that is absolutely necessary and requires immediate attention or action. Expressing a command : Relating to a grammatical mood used for verbs that gives orders, instructions, or strong advice. Noun : A vital necessity : Something that is of critical importance and must be done. The grammatical mood : The form of a verb, or the g...

See full definition →