issue
/'isju:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vấn đề (cần bàn luận, giải quyết): Một chủ đề hoặc vấn đề quan trọng đang được xem xét, tranh luận hoặc có thể gây tranh cãi.
- Số báo, số phát hành: Một ấn bản cụ thể của tạp chí, báo hoặc một loạt ấn phẩm được phát hành vào một thời điểm nhất định.
- Sự phát hành, sự đưa ra: Hành động chính thức phát hành, công bố hoặc cung cấp một thứ gì đó (như tem, tiền, lệnh).
- Kết quả, hậu quả: Kết quả hoặc hệ quả phát sinh từ một tình huống hoặc hành động trước đó.
- Dòng dõi, con cái (cổ, trang trọng): Con cháu, người thừa kế từ một người.
Động từ:
- Phát hành, ban hành, đưa ra: Hành động chính thức phát hành, công bố hoặc cung cấp một cái gì đó (như tuyên bố, tem, tiền, quần áo).
- Chảy ra, thoát ra, phát ra: Di chuyển ra ngoài hoặc xuất phát từ một nơi nào đó (như khói, nước, âm thanh).
- Xuất phát từ, bắt nguồn từ: Có nguồn gốc hoặc nguyên nhân từ một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The main issue is climate change. (Vấn đề chính là biến đổi khí hậu.)
- I bought the latest issue of the magazine. (Tôi đã mua số tạp chí mới nhất.)
- The government announced the issue of new banknotes. (Chính phủ thông báo việc phát hành tiền giấy mới.)
- His resignation was an issue of the scandal. (Việc ông ấy từ chức là hậu quả của vụ bê bối.)
Động từ:
- The bank will issue new credit cards next month. (Ngân hàng sẽ phát hành thẻ tín dụng mới vào tháng tới.)
- Smoke issued from the chimney. (Khói bốc ra từ ống khói.)
- The problem issues from a lack of communication. (Vấn đề bắt nguồn từ sự thiếu giao tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"At issue": Đang được tranh luận, là trọng tâm của vấn đề.
- The point at issue is who will pay for the repairs. (Điểm đang tranh cãi là ai sẽ trả tiền sửa chữa.)
"To take issue with someone/something": Không đồng ý, phản đối ai đó/điều gì.
- I must take issue with your interpretation of the data. (Tôi phải phản đối cách diễn giải dữ liệu của anh.)
"To force the issue": Thúc ép phải đưa ra quyết định hoặc hành động ngay.
- By setting a deadline, they forced the issue. (Bằng cách đặt ra thời hạn, họ đã thúc ép phải giải quyết vấn đề.)
Biến thể và từ gần giống
Issuance (n): Sự phát hành (trang trọng, thường dùng trong tài chính, pháp lý).
- The issuance of the visa took two weeks. (Việc cấp thị thực mất hai tuần.)
Issuer (n): Tổ chức/tác nhân phát hành (ví dụ: ngân hàng phát hành thẻ).
- The issuer of the bond is a reputable company. (Tổ chức phát hành trái phiếu là một công ty uy tín.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vấn đề): Matter, topic, subject, problem.
- Danh từ (số báo): Edition, number, copy.
- Danh từ (sự phát hành): Release, publication.
- Động từ (phát hành): Release, publish, distribute.
- Động từ (chảy ra): Emerge, flow, emanate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Issue forth (trang trọng): Chảy ra, tuôn ra (thường dùng cho âm thanh, lời nói).
- A strange sound issued forth from the old radio. (Một âm thanh kỳ lạ phát ra từ chiếc radio cũ.)
Thành ngữ liên quan
To make an issue (out) of something: Làm quá lên, coi điều gì đó là vấn đề nghiêm trọng một cách không cần thiết.
- It was just a small mistake; don't make an issue of it. (Đó chỉ là một lỗi nhỏ; đừng làm quá lên.)
To die without issue (cổ, pháp lý): Chết mà không có con cháu thừa kế.
- The estate passed to the state because he died without issue. (Tài sản chuyển về cho nhà nước vì ông ấy chết mà không có con thừa kế.)
danh từ
- sự phát ra; sự phát hành; sự đưa ra
- số báo (in ra); số lượng cho ra (tem...)
- the latest issue of a weeklysố mới nhất của một tờ báo hàng tuần
- vấn đề (đang tranh câi, đang kiện cáo...); vấn đề chín muồi (có thể quyết định)
- at issueđang tranh câi (vấn đề); không đồng ý với nhau (người)
- kết quả, hậu quả, sản phẩm
- (quân sự) số lượng (thức ăn, quần áo, súng đạn...) phát một lần (cho một người lính, cho một đơn vị...)
- lần in (sách...)
- dòng dõi, con cái
- to die without issuechết tuyệt giống
- sự đi ra, sự chảy ra, sự bốc ra, sự thoát ra; lòi ra, lối thoát; cửa sông; cái chảy ra, cái thoát ra
- (y học) sự chảy máu, sự chảy mủ; vết rạch cho chảy mủ
- (pháp lý) lợi tức, thu hoạch (đất đai...)
Idioms
- to join issue with somebody on some pointtiến hành tranh luận với ai về một điểm gì; không đồng ý với ai về một điểm gì
- to take issue with somebodykhông đồng ý với ai; tranh cãi với ai
ngoại động từ
- đưa ra; phát hành, lưu hành, in ra
- (quân sự) phát (quần áo, đạn dược...)
- phát ra, để chảy ra
nội động từ
- đi ra, chảy ra, bóc ra, thoát ra
- được đưa ra; được phát hành, được lưu hành, được in ra
- xuất phát, bắt nguồn; là kết quả, là hậu quả
- là dòng dõi; là lợi tức, là thu hoạch (của đất đai...)