dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

khổng

Không tìm thấy từ "khổng"

Từ gần giống

khằng
kháng
khăng
khẳng
khê đọng
khoắng
khoang
khoáng
khoảng
khựng
khung
khùng
khứng

Words Containing "khổng"

bì khổng
cửa khổng
khí khổng
khổng giáo
khổng lồ
Khổng Minh
khổng tử
khổng tước
sân trình cửa khổng

Words Mentioning "khổng"

archosaurian
banging
brobdingnagian
Cocus
colossal
colossality
colossi
colossus
colossus of rhodes
confucian
confucianism
confucianist
confucius
coon bear
cosmic
Crius
cryptobranchidae
cryptobranchus
cut
cyclopean
cyclopes
cyclops
decuman
dinornis giganteus
enormousness
enourmous
enourmously
enourmousness
gargantuan
giant
giantess
giantism
giantlike
gigantesque
gigantic
goliath
huge
hugeness
humongous
mammoth
megaloblastic
monster
monstrous
monstrousness
mountainous
roc
simurg
stoma
stomata
thumping
titan
titanesque
titanic
troll
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...