Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
Vietnamese - Vietnamese Dictionary

Showing 1 to 120 of 2892 results found for: la
A-la A-la-hán A Lù ả Lý
ả Lý ái lực An Lạc An Lạc Tây
An Lạc Thôn An Lão An Lâm An Lập
An Lễ An Lĩnh An Lộc An Lợi Đông
An Lục áp lực ăn hối lộ ăn lãi
ấm lạnh B'Lao Ba Lai Ba Làng An
ba láp ba lăng nhăng ba lê Ba Lê
Ba Lòng ba lô Bà Lụa Bá Đa Lộc
bá láp bá vương cũng nghĩa như vua chúa. Từ Hải cũng xưng cô xưng quả, làm vương làm bá một phương chứ không kém gì ai bách niên giai lão bạch lạp
bài làm bại lộ Bàn Là Bản Lang
Bản Lầm Bản Lầu bản lề bán lẻ
bạn kim lan bạn lòng Bàng La bảng lảng bơ lơ
bánh lái bao la Bao La Bảo Lạc
Bảo Lâm Bảo Lộc Bảo Lý bạo lực
Bàu Lâm Bắc La Bắc Lãng Bắc Lệnh
Bắc Lũng Bắc Lý Bắc Lý Bằng La
Bằng Lang bằng lòng Bằng Lũng bận lòng
bất lợi bất lực bật lửa bấy lâu
bẽn lẽn Bến Lức Bhallê Bĩ cực thái lai
biên lai biển lận Biết thời làm biết biểu lộ
binh lực Bình La Bình Lãng Bình Lãnh
Bình Lăng Bình Lâm Bình Lộc Bình Lôi
Bình Lợi Bình Lục Blô bỏ lỡ
bóc lột bô lão Bồ Lý bộ lạc
bộc lộ Bốn lão Thương Sơn bông lông bồng lai
Bồng Lai Bồng Lai bổng lộc Búng Lao
buôn lậu Bút Lâm Xuyên ca lô cà lăm
Cà Lồ Cà Lúi cá chậu chim lồng Cá lạnh đông câu
cá lạnh đông câu Cai Lậy cãi lộn Cam La
Cam La Cam Lâm cam lòng Cam Lộ


You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
  • VDict dictionary: Add to Google
  • VDict translation: Add to Google
Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt