dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
long
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "long"
đại cà sa
đằng
đằng đẵng
ban long
bề dài
bề dọc
bò
bổ nhoài
bổ xoài
bước
căng nọc
cảnh
cành
cao
câu liêm
chậm
châu thổ
chết
có cơ
công viên
dài dòng
dài hạn
dài lưng
dặm liễu
dặm trường
dọc
dọc ngang
dõng lưng
ềnh
gàu sòng
giờ lâu
hồi lâu
đinh huyền
kè
lân
leo
lê thê
lêu nghêu
lộ
lở
long
lóng
lỏng
long đình
long lanh
long đờm
long đong
long tong
long trọng
lưỡng
lượt bượt
lướt thướt
lượt thượt
mác
mặt mày
nằm dài
nằm sượt
nằm xoài
ngẳng
ngằn ngặt
ngoằng
ngoẵng
ngoằng ngoẵng
ngỗng
ngược
đo đất
đô hộ
ở năm
phân bố
quãng
quanh năm
rải
rục rịch
rủng rỉnh
ruổi
sải
sóng soài
sòng sọc
sóng sượt
sốt
sưng sỉa
sượt
suốt
thợ xẻ
thực hiện
thụng thịu
thưỡi
thuỗn
thuyền trưởng
tống biệt
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...