dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

look

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "look"

đăm đăm
ân hận
bấm
bàng quan
banh
bảnh
bần thần
bảo dưỡng
bệ rạc
bề thế
bộ
bờ bụi
bối rối
bộ mặt
bổ nháo
bổ nhào
bơ phờ
buồn bã
buồn cười
cách
cảnh vật
càu cạu
cầu cứu
chà
chăm
chăm chắm
chằm chằm
chăm chú
chầu rìa
chạy việc
chồm chỗm
chứa chan
chuốc
coi
coi bộ
coi sóc
có vẻ
dòm
dòm ngó
dò xét
ghé
già
giống
giương mắt
gương mặt
hậm họe
hãm tài
háu
háy
hình
hình dong
hỉ sắc
hôm sớm
hộ pháp
hú họa
điển
in hệt
kế chân
khán
kheo khư
khinh khỉnh
khụ
khuya sớm
kiếm ăn
lấm lét
lịch lãm
liếc
lườm
lườm nguýt
măng cụt
mò mẫm
mong ngóng
ngấc
ngắm
ngấm nguýt
ngấp nghé
ngây người
nghé
nghệch
nghếch
nghếch mắt
nghếch ngác
nghênh
nghiêng
nghinh
ngó
ngồm ngoàm
ngộn
ngó ngàng
ngóng trông
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...