Dictionary
Translation
Community
Tools
About
Help
Page Option
Word list
Emoticon dictionary
Internet Explorer toolbar
IE quick lookup
Firefox search plugin
For Webmasters
VDict on your site
About
Privacy policy
Contact us
FAQ
Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
10
20
50
100
Delete history
View history
English - Vietnamese dictionary
Vietnamese - English dictionary
Vietnamese - Vietnamese Dictionary
French - Vietnamese Dictionary
Vietnamese - French Dictionary
Computing
English - English Dict (Wordnet)
Chinese - Vietnamese dictionary
Russian - Vietnamese dictionary
Vietnamese keyboard
On
Off
Search in
Name
Definition
Match type
Chinese character
Exact
Pinyin trans.
Broad
Vietnamese trans.
Fuzzy
Vietnamese - English dictionary
Showing
1
to
120
of
1305
results found for:
ma
cải mả
cách mạng xã hội
cách mạng
cách mạng hoá
cá mòi
cá mè
cá măng
cá mập
cà mèng
cà là mèng
ca múa
bực mình
bụt mọc
buồng máy
buồm mũi
bục mình
bùa mê
bới móc
bốc mùi
bốc mộ
bốc mả
bộ môn
bộ máy
bộ mặt
bố mẹ
bọt mép
bóp mũi
bóp mồm
bóp mắt
bóp méo
bòn mót
bỏ mứa
bỏ mình
bỏ mặc
bỏ mất
bỏ mẹ
bỏ mạng
bò mộng
bĩu môi
bịt mắt
binh mã
biểu mô
biết mấy
biết mùi
bí mật
bỉ mặt
bền màu
bế mạc
bề mặt
béo mập
béo mỡ
béo mẫm
béo mắt
bén mùi
bén mảng
bẻm mép
bẻ mặt
bè mọn
bất mãn
bẩn mình
bắt mạch
bay màu
bay mùi
bạt mạng
bát mẫu
báo mộng
bảo mẫu
bảo mật
bánh mì
bánh mật
bảnh mắt
bảng màu
bán mạng
bản mệnh
bàn mổ
bàn mảnh
ban mai
bãi tha ma
bãi sa mạc
bài mục
bạc mệnh
bạc màu
bà mụ
bà la môn
ba bó một giạ
âm mao
ăn mừng
ăn mòn
ăn mặn
ăn mặc
ăn mày
ăn mảnh
ảo mộng
án mạng
ái mộ
ác mộng
ác mó
ác mô ni ca
cam tẩu mã
cảm mạo
cảm mến
cánh màng
cánh môi
cánh mũi
cáo mật
cau mày
cắm mốc
cắn màu
cặp mạch
cắt may
câm mồm
cầm máu
cân móc hàm
cần mẫn
cẩn mật
cất mả
cất mộ
cật một
cầu may
cầu mắt
You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
VDict dictionary:
VDict translation: