Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
Vietnamese - English dictionary

Showing 1 to 120 of 1305 results found for: ma
cải mả cách mạng xã hội cách mạng cách mạng hoá
cá mòi cá mè cá măng cá mập
cà mèng cà là mèng ca múa bực mình
bụt mọc buồng máy buồm mũi bục mình
bùa mê bới móc bốc mùi bốc mộ
bốc mả bộ môn bộ máy bộ mặt
bố mẹ bọt mép bóp mũi bóp mồm
bóp mắt bóp méo bòn mót bỏ mứa
bỏ mình bỏ mặc bỏ mất bỏ mẹ
bỏ mạng bò mộng bĩu môi bịt mắt
binh mã biểu mô biết mấy biết mùi
bí mật bỉ mặt bền màu bế mạc
bề mặt béo mập béo mỡ béo mẫm
béo mắt bén mùi bén mảng bẻm mép
bẻ mặt bè mọn bất mãn bẩn mình
bắt mạch bay màu bay mùi bạt mạng
bát mẫu báo mộng bảo mẫu bảo mật
bánh mì bánh mật bảnh mắt bảng màu
bán mạng bản mệnh bàn mổ bàn mảnh
ban mai bãi tha ma bãi sa mạc bài mục
bạc mệnh bạc màu bà mụ bà la môn
ba bó một giạ âm mao ăn mừng ăn mòn
ăn mặn ăn mặc ăn mày ăn mảnh
ảo mộng án mạng ái mộ ác mộng
ác mó ác mô ni ca cam tẩu mã cảm mạo
cảm mến cánh màng cánh môi cánh mũi
cáo mật cau mày cắm mốc cắn màu
cặp mạch cắt may câm mồm cầm máu
cân móc hàm cần mẫn cẩn mật cất mả
cất mộ cật một cầu may cầu mắt


You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
  • VDict dictionary: Add to Google
  • VDict translation: Add to Google
Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt