mate
/meit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bạn, bạn thân: Người bạn, thường là bạn thân thiết hoặc bạn cùng cảnh ngộ, đặc biệt trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
- Bạn đời, vợ/chồng: Người bạn đời trong một mối quan hệ hôn nhân hoặc chung sống.
- Bạn cùng nghề, đồng đội: Người cùng làm việc, cùng tham gia một hoạt động hoặc cùng một nhóm.
- Con vật bạn đời: Con vật cùng loài được ghép đôi để sinh sản.
- Phó thuyền trưởng: Sĩ quan cấp cao thứ hai trên tàu buôn, dưới quyền thuyền trưởng.
Động từ:
- Giao phối, kết đôi: Hành động của động vật khi ghép đôi để sinh sản.
- Kết bạn, kết đôi: Hành động trở thành bạn bè hoặc bạn đời.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He's my best mate from school. (Anh ấy là bạn thân nhất của tôi từ thời đi học.)
- She's been a loyal mate for twenty years. (Cô ấy đã là một người bạn đời chung thủy trong hai mươi năm.)
- I need to find the mate to this sock. (Tôi cần tìm chiếc tất còn lại của đôi này.)
- The captain gave the order to the first mate. (Thuyền trưởng ra lệnh cho phó thuyền trưởng.)
Động từ:
- The pandas are expected to mate this spring. (Những con gấu trúc dự kiến sẽ giao phối vào mùa xuân này.)
- They mated for life. (Chúng đã kết đôi suốt đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Soul mate": bạn tâm giao, tri kỷ.
- Many people spend their lives looking for their soul mate. (Nhiều người dành cả đời để tìm kiếm bạn tâm giao của mình.)
- "Running mate": người đồng tranh cử (thường cho vị trí Phó Tổng thống hoặc tương đương).
- The presidential candidate announced his running mate. (Ứng viên tổng thống đã công bố người đồng tranh cử của mình.)
- "Mate with": kết hợp, ghép nối (về mặt kỹ thuật hoặc sinh học).
- This software component is designed to mate with the existing system. (Thành phần phần mềm này được thiết kế để ghép nối với hệ thống hiện có.)
Biến thể và từ gần giống
- Classmate (n): bạn cùng lớp.
- Teammate (n): đồng đội.
- Roommate (n): bạn cùng phòng.
- Workmate (n): bạn cùng làm, đồng nghiệp.
- Checkmate (n, v): (cờ vua) nước chiếu tướng, chiếu tướng cho bí (nghĩa chuyên biệt trong cờ vua).
Từ đồng nghĩa
- Friend: bạn (nghĩa chung, có thể trang trọng hơn).
- Buddy: bạn thân (thân mật, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- Partner: đối tác, bạn đời.
- Spouse: vợ/chồng (trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mate up: kết đôi, ghép cặp (thường dùng trong bối cảnh sắp xếp).
- We need to mate up the volunteers into teams. (Chúng ta cần ghép các tình nguyện viên thành từng đội.)
Thành ngữ liên quan
- Go mates with someone: kết bạn, hợp tác với ai.
- He decided to go mates with his former rival. (Anh ta quyết định kết bạn với đối thủ cũ của mình.)
danh từ
- (đánh cờ) nước chiếu tướng
ngoại động từ
- (đánh cờ) chiếu tướng cho bí
danh từ
- bạn, bạn nghề
- con đực, con cái (trong đôi chim...); vợ, chồng; bạn đời
- người phụ việc, người giúp việc, người trợ lực
- (hàng hải) phó thuyền trưởng (thuyền buôn)
động từ
- kết bạn với, kết đôi với; lấy nhau
- phủ chim, gà
- sống cùng, chơi cùng, đi cùng, ở cùng