minute
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Phút : Đơn vị đo thời gian, bằng 60 giây hoặc 1/60 của một giờ. Một lát, một khoảnh khắc ngắn : Một khoảng thời gian không xác định nhưng rất ngắn. Phút (góc) : Đơn vị đo góc, bằng 1/60 của một độ. Biên bản (số nhiều 'minutes') : Bản ghi chép chính thức các sự việc xảy ra trong một cuộc họp. Tính từ (phát âm: /maɪˈnjuːt/): Rất nhỏ, vụn vặt : Có kích thước hoặc tầm quan trọn...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống cái : Phút (đơn vị thời gian) : Đơn vị đo thời gian bằng một phần sáu mươi của một giờ. Phút (đơn vị góc) : Đơn vị đo góc bằng một phần sáu mươi của một độ. Chốc lát, khoảnh khắc : Một khoảng thời gian rất ngắn, không xác định chính xác. (Luật học, pháp lý) Bản chính, bản gốc : Bản ghi chép chính thức và nguyên bản của một văn kiện, biên bản. Thán từ : (Lối nói thân mật...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A unit of time : A period equal to sixty seconds or one sixtieth of an hour. A very short period of time : An indefinite, brief moment. A unit of angular measurement : One sixtieth of a degree. A brief note or memorandum : A short written record, especially the official record of the proceedings of a meeting. Adjective : Extremely small in size or amount : So small as to be ba...
See full definition →