mooch

/mu:tʃ/ Cách viết khác : (mouch) /mu:tʃ/
Học thuật
Thân thiện
mooch

A man always tries to mooch snacks from his coworkers.

Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):

    • Đi lang thang, đi thơ thẩn một cáchmục đích: Hành động đi lại chậm rãi, không mục tiêu cụ thể hoặc hướng đi rõ ràng.
    • Đi lén lút, lảng vảng: Hành động di chuyển một cách kín đáo, có thể với ý đồ không tốt.
  2. Động từ (ngoại động từ):

    • Xin xỏ, ăn bám: Hành động liên tục xin hoặc lấy đồ của người khác (như thức ăn, tiền bạc, chỗ ở) không ý định trả lại hoặc đền đáp.
    • Ăn cắp vặt, xoáy: Hành động lấy trộm một thứ đó nhỏ, thường một cách lén lút.
dụ sử dụng
  • Động từ (nội động từ):

    • He spent the afternoon mooching around the town. (Anh ấy dành cả buổi chiều lang thang quanh thị trấn.)
    • I saw someone mooching about outside the house. (Tôi thấy ai đó lảng vảng bên ngoài ngôi nhà.)
  • Động từ (ngoại động từ):

    • He's always mooching cigarettes off his colleagues. (Anh ta luôn xin xỏ thuốc lá từ đồng nghiệp.)
    • Did you just mooch a pen from my desk? (Cậu vừa xoáy mất cái bút trên bàn tớ phải không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mooch about/around": đi lang thang quanh một khu vực nào đó.
    • Stop mooching about the house and do something useful! (Đừng lang thang trong nhà nữa làm gì đó có ích đi!)
  • "to mooch off (someone)": sống bám hoặc lợi dụng ai đó về tài chính hoặc vật chất.
    • He's 30 years old and still mooching off his parents. (Anh ta đã 30 tuổi vẫn sống bám bố mẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Moocher (danh từ): kẻ ăn bám, kẻ hay xin xỏ.
    • Don't be such a moocher; buy your own lunch. (Đừng làm kẻ ăn bám như vậy; hãy tự mua bữa trưa của anh đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Đi lang thang: Wander, loaf, roam.
  • Xin xỏ, ăn bám: Cadge, scrounge, sponge (off someone).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mooch about/around: (như đã giải thíchtrên) đi lang thang.
  • Mooch off (someone): (như đã giải thíchtrên) sống bám vào ai.
Thành ngữ liên quan
  • To be on the mooch: đang trong trạng thái đi lang thang hoặc đang tìm kiếm thứ đó để xin/xoáy.
    • He's always on the mooch for free snacks. (Hắn ta lúc nào cũng trong trạng thái tìm kiếm đồ ăn vặt miễn phí.)
mooch

A man always tries to mooch snacks from his coworkers.

nội động từ
  1. (từ lóng) (+ about, along) đi lang thang, thơ thẩn
  2. đi lén lút
ngoại động từ
  1. ăn cắp, xoáy