morning

/'mɔ:niɳ/
danh từ
  1. buổi sáng
    • good morning
      chào (buổi sáng)
    • tomorrow morning
      sáng mai
  2. (thơ ca) buổi bình minh

Idioms

  • in the morning of life
    vào buổi bình minh của cuộc đời; lúc tuổi thanh xuân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

morning
The sun rises over the quiet city in the morning.