dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

nan

Words Mentioning "nan"

abrupt
abruptness
baffling
chip
citadel
confessor
cost
cross
crux
deus ex machina
dilemma
dilemmatic
distress
donald duck
expose
fan tracery
fan vaulting
fit
hard-fought
knottiness
knotty
lock
máy in bánh xe hoa cúc, máy in dùng nan (hoa) chữ
name
perilous
perilousness
puzzle
radius
spoke
spokewise
spoking-machine
stagger
stepney
strait
trial
wheel arm
yeoman
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...