neighbor

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người hàng xóm: Chỉ người sống gần nhà hoặckhu vực lân cận với người khác.
    • Vật thể gần kề: Một vật thể hoặc đối tượng nằmvị trí gần với một vật thể khác cùng loại.
  2. Động từ:

    • gần, tiếp giáp: Chỉ việc nằmvị trí lân cận hoặc tiếp giáp với một địa điểm hoặc vật thể khác.
    • hàng xóm của: Hành động sống hoặc tọa lạc gần một người hoặc vật nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • My neighbor is very friendly and often helps me with gardening. (Người hàng xóm của tôi rất thân thiện thường giúp tôi làm vườn.)
    • Fort Worth is a neighbor of Dallas. (Fort Worth một thành phố lân cận của Dallas.)
    • What is the closest neighbor to the Earth? (Vật thể gần nhất với Trái Đất ?)
  • Động từ:

    • Pakistan neighbors India. (Pakistan tiếp giáp với Ấn Độ.)
    • The neighboring house is painted blue. (Ngôi nhà ở gần đó được sơn màu xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be neighbor to": hàng xóm của, ở gần.

    • Our farm is neighbor to a large forest. (Trang trại của chúng tôigần một khu rừng lớn.)
  • "neighbor on": tiếp giáp với (thường dùng trong địa ).

    • The garden neighbors on a busy street. (Khu vườn tiếp giáp với một con phố đông đúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Neighborhood (danh từ): khu phố, vùng lân cận.

    • I grew up in a quiet neighborhood. (Tôi lớn lên trong một khu phố yên tĩnh.)
  • Neighboring (tính từ): ở gần, lân cận.

    • We visited the neighboring town. (Chúng tôi đã đến thăm thị trấn lân cận.)
  • Neighborly (tính từ): thân thiện, tốt bụng như hàng xóm.

    • She showed neighborly kindness by bringing us dinner. ( ấy thể hiện lòng tốt của người hàng xóm bằng cách mang bữa tối cho chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Resident (danh từ): cư dân (chỉ người sống trong khu vực).
  • Adjacent (tính từ): kề cận, liền kề.
  • Nearby (tính từ): ở gần, lân cận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Neighbor up: (ít phổ biến) trở nên thân thiết với hàng xóm.
    • They decided to neighbor up after the storm. (Họ quyết định trở nên thân thiết hơn với hàng xóm sau cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
  • Good neighbor policy: chính sách láng giềng tốt (mối quan hệ hòa bình, hợp tác giữa các quốc gia).

    • The two countries adopted a good neighbor policy to boost trade. (Hai quốc gia đã áp dụng chính sách láng giềng tốt để thúc đẩy thương mại.)
  • Love thy neighbor: yêu thương người lân cận (khái niệm đạo đức, tôn giáo).

    • The principle of "love thy neighbor" is central to many religions. (Nguyên tắc "yêu thương người lân cận" trung tâm của nhiều tôn giáo.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

neighbor
My neighbor waters her garden every morning.