notation

/nou'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
notation

A student writes musical notation on a sheet of paper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống ký hiệu: Một hệ thống các ký hiệu, dấu hiệu hoặc chữ viết đặc biệt được sử dụng để biểu diễn thông tin, đặc biệt trong các lĩnh vực chuyên môn như toán học, âm nhạc, khoa học máy tính.
    • Lời ghi chú, chú thích: Một ghi chú ngắn gọn được thêm vào để giải thích hoặc bổ sung thông tin cho một văn bản, tài liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Musical notation allows musicians to read and play a piece of music. (Ký hiệu âm nhạc cho phép nhạc đọc chơi một bản nhạc.)
    • Mathematical notation, like the symbol for pi (π), is used worldwide. (Ký hiệu toán học, như ký hiệu số pi (π), được sử dụng trên toàn thế giới.)
    • He made a quick notation in the margin of the book. (Anh ấy đã ghi một chú thích nhanh vào lề cuốn sách.)
    • The editor added a notation to clarify the author's point. (Biên tập viên đã thêm một lời chú giải để làm quan điểm của tác giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scientific notation": Ký hiệu khoa học (cách viết số rất lớn hoặc rất nhỏ).

    • The speed of light is often expressed in scientific notation. (Tốc độ ánh sáng thường được biểu diễn bằng ký hiệu khoa học.)
  • "Big O notation": Ký hiệu O lớn (dùng trong khoa học máy tính để mô tả độ phức tạp thuật toán).

    • Understanding Big O notation is essential for analyzing algorithm efficiency. (Hiểu ký hiệu O lớn điều cần thiết để phân tích hiệu suất thuật toán.)
Biến thể từ gần giống
  • Notate (động từ): Ghi lại bằng ký hiệu.

    • The composer will notate the melody for the orchestra. (Nhà soạn nhạc sẽ ghi lại giai điệu bằng ký hiệu cho dàn nhạc.)
  • Annotate (động từ): Chú thích, ghi chú thêm.

    • Students are asked to annotate the poem as they read. (Học sinh được yêu cầu chú thích bài thơ khi đọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Symbol system: Hệ thống ký hiệu.
  • Code: , hệ thống ký hiệu quy ước.
  • Annotation: Lời chú thích, phụ chú.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "notation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "notation")

notation

A student writes musical notation on a sheet of paper.

danh từ
  1. ký hiệu
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lời chú thích, lời chú giải, lời ghi ch

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "notation"