nous
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Trí tuệ, lý trí : Trong triết học, đặc biệt là triết học Hy Lạp cổ đại, "nous" chỉ khả năng tư duy trừu tượng, lý trí thuần túy, và trí tuệ trực giác, phân biệt với tri giác thông thường. Sự hiểu biết thông thường, lẽ phải : (Thông tục) Khả năng hiểu biết và đánh giá đúng đắn, thiết thực về các tình huống hàng ngày. Sự tháo vát, óc thực tế : (Thông tục) Khả năng ứng phó một...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Đại từ nhân xưng (Pronom personnel) : Chúng tôi, chúng ta, chúng mình : Đại từ chủ ngữ ngôi thứ nhất số nhiều, dùng để chỉ một nhóm người bao gồm cả người nói. Ta : Cách nói trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc phát biểu chính thức, thay cho "tôi" để thể hiện sự khiêm tốn hoặc uy quyền. Đằng ấy, chú mình, cậu... (ngôi thứ hai) : Trong lối nói thân mật, đôi khi dùng để thay th...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun 1. Common sense, practical intelligence, or good judgment : The ability to think and act in a sensible, reasonable, and practical way, especially in everyday situations. 2. (Philosophy) Mind, intellect, or reason : In philosophical contexts, the faculty of the mind responsible for thought, understanding, and intellect. Usage and Examples Common sense, practical intelligence : Sh...
See full definition →