Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
Vietnamese - English dictionary

Showing 1 to 120 of 3108 results found for: o
cải xoong cải tử hoàn sinh cải tạo cải hoa
cách mạng hoá cách điệu hoá cách cấu tạo cá voi
cá tính hoá cá song cá nheo cá kho
cá heo cá đao cá con cá biệt hoá
cà kheo ca dao ca cao bướm ong
bưởi đào bước ngoặt bừa cào buồng hoa
buồng đào bủng beo bù lu bù loa bù hao
bơi chèo bờ rào bột nhão bộng ong
bổng ngoại bồn hoa bội hoạt bội hoàn
bội giáo bồi hoàn bộc tuệch bộc toạc bốc hoả
bộ não bố láo bố cáo bổ nhoài
bổ nháo bổ nhào bồ chao bồ cào
bô lão bóp méo boong boong boong
bọng ong bóng loáng bòng bong bong gân
bong bóng bong bon chen bon bon
bon bom từ trường bom lân tinh bom nguyên tử
bom nổ chậm bom khinh khí bom hóa học bom đạn
bom bi bom bay bom bỏ hoang
bo siết bo bo Blowing dust and wind bính boong
bính bong bình thường hoá bình phong binh đoàn
binh đao biết dường nào biết chừng nào biết bao
biến loạn biến hoá biến báo biên soạn
Biên Hoà biên đạo bích hoạ bích báo
bị vong lục bị cáo bệnh hoạn bên trong
bên ngoại bên ngoài bế quan toả cảng bể hoạn
bề ngoài bề cao béo quay bẹo
béo mập béo mỡ béo ngậy béo mẫm
béo mắt béo lẳn béo lăn béo ị
béo bở béo bệu bẻo lẻo béo
bèo tấm bèo Tây bèo ong bèo nhèo


You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
  • VDict dictionary: Add to Google
  • VDict translation: Add to Google
Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt