offend

/ə'fend/
Học thuật
Thân thiện
offend

His careless joke did not offend his friend.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Xúc phạm, làm mất lòng, làm tổn thương: Hành động gây ra cảm giác bị xúc phạm, tức giận hoặc buồn bã cho ai đó, thường bằng lời nói hoặc hành động thiếu tế nhị.
    • Làm khó chịu, làm bực mình, làm chướng (tai/gai mắt): Gây ra cảm giác khó chịu, không hài lòng hoặc trái với thị hiếu, nguyên tắc thẩm mỹ hay đạo đức.
  2. Nội động từ:

    • Phạm tội, vi phạm: Hành động trái với luật lệ, quy tắc hoặc chuẩn mực đạo đức.
    • Xúc phạm, làm mất lòng: (Dùng với giới từ "against") Hành động gây tổn thương hoặc xúc phạm đến ai đó.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • I didn't mean to offend you with my comment. (Tôi không cố ý làm mất lòng bạn bằng lời nhận xét của mình.)
    • The strong smell of garbage offended his senses. (Mùi rác nồng nặc làm khó chịu khứu giác của anh ta.)
    • Her rude behavior offended everyone at the party. (Cử chỉ thô lỗ của ấy đã xúc phạm mọi người tại bữa tiệc.)
  • Nội động từ:

    • He offended against the rules of the club. (Anh ta đã vi phạm các quy định của câu lạc bộ.)
    • Such cruelty offends against basic human decency. (Sự tàn ác như vậy xúc phạm đến đạo đức con người cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be easily offended": dễ bị xúc phạm, dễ tự ái.
    • Be careful with your words; she is easily offended. (Hãy cẩn thận với lời nói của bạn; ấy rất dễ tự ái.)
  • "inoffensive" (adj): không xúc phạm, không gây khó chịu, vô thưởngphạt.
    • He made an inoffensive joke to lighten the mood. (Anh ấy kể một câu chuyện cười thưởngphạt để làm không khí vui vẻ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Offender (n): người phạm tội, người vi phạm.
    • The offender was fined for littering. (Người vi phạm đã bị phạt xả rác.)
  • Offensive (adj): xúc phạm, khó chịu, gây mất lòng; (n) cuộc tấn công.
    • His offensive remarks caused a lot of anger. (Những nhận xét xúc phạm của anh ta đã gây ra nhiều phẫn nộ.)
    • The army launched a major offensive. (Quân đội đã mở một cuộc tấn công lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Insult: lăng mạ, sỉ nhục (thường cố ý trực tiếp hơn).
  • Upset: làm ai buồn, thất vọng.
  • Hurt: làm tổn thương (cảm xúc).
  • Violate: vi phạm (luật, quy tắc, lời hứa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Offend against: (nội động từ) vi phạm, xúc phạm đến.
    • The new policy seems to offend against the principle of equality. (Chính sách mới dường như vi phạm nguyên tắc bình đẳng.)
Thành ngữ liên quan
  • No offense (meant/harmed): Không ý xúc phạm / Không ác ý.
    • No offense, but I think your idea is impractical. (Không ý xúc phạm đâu, nhưng tôi nghĩ ý tưởng của bạn không thực tế.)
offend

His careless joke did not offend his friend.

ngoại động từ
  1. xúc phạm, làm bực mình, làm khó chịu, làm mất lòng, làm tổn thương
    • to offend someone
      xúc phạm đến ai
    • to be offended at (by) something
      giận việc
    • offended with (by) somebody
      giận ai
  2. làm chướng (tai), làm gai (mắt)
nội động từ
  1. phạm tội, làm điều lầm lỗi; vi phạm
    • to offend against law
      vi phạm luật pháp
  2. xúc phạm, làm bực mình, làm mất lòng
    • to offend against someone
      xúc phạm ai