overcast
/,ouvə'kɑ:st/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bị mây che phủ, u ám: Dùng để mô tả bầu trời khi bị phủ đầy mây, không có ánh nắng mặt trời.
- Âm u, ảm đạm: Có thể dùng để mô tả không khí, tâm trạng hoặc cảnh vật mang vẻ buồn bã, thiếu ánh sáng.
Động từ:
- Làm cho u ám, phủ mây: Hành động làm cho bầu trời trở nên đầy mây.
- Vắt sổ (trong may vá): Một kỹ thuật khâu để hoàn thiện mép vải, ngăn không cho sợi vải bị tưa ra.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The sky was overcast all day, so we canceled the picnic. (Bầu trời u ám cả ngày, vì vậy chúng tôi đã hủy buổi dã ngoại.)
- Her mood was as overcast as the weather. (Tâm trạng cô ấy ảm đạm như thời tiết vậy.)
Động từ:
- Dark clouds began to overcast the sky in the afternoon. (Những đám mây đen bắt đầu làm u ám bầu trời vào buổi chiều.)
- Remember to overcast the raw edges of the fabric to prevent fraying. (Hãy nhớ vắt sổ các mép vải thô để ngăn không cho bị sờn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong dự báo thời tiết: "Overcast" thường được các nhà khí tượng học sử dụng để mô tả điều kiện bầu trời bị mây che phủ hoàn toàn.
- The forecast predicts overcast conditions with a chance of drizzle. (Dự báo dự đoán điều kiện trời nhiều mây với khả năng có mưa phùn.)
Biến thể và từ gần giống
- Overcasting (danh động từ/ danh từ): Hành động vắt sổ; đường khâu vắt sổ.
- She finished the seam with neat overcasting. (Cô ấy hoàn thiện đường may bằng một đường vắt sổ gọn gàng.)
Từ đồng nghĩa
- Cloudy: Có mây, nhiều mây.
- Gloomy: Âm u, ảm đạm.
- Dull: U ám, xám xịt (về thời tiết).
Từ trái nghĩa
- Clear: Trong xanh, quang đãng.
- Sunny: Có nắng.
- Bright: Sáng sủa.
ngoại động từ overcast
- làm u ám, phủ mây (bầu trời)
- vắt sổ (khâu)
- quăng (lưới đánh cá, dây câu) quá xa['ouvəkɑ:st]
tính từ
- bị phủ đầy, bị che kín
- tối sầm, u ám