pair
/peə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đôi, cặp: Hai vật giống nhau hoặc thường được sử dụng cùng nhau, tạo thành một bộ.
- Cặp đôi: Hai người có mối quan hệ, thường là vợ chồng hoặc bạn nhảy, bạn diễn.
- Một trong hai phần: Một chiếc trong một đôi vật thường đi cùng nhau (như giày, tất).
Động từ:
- Ghép thành đôi, kết hợp thành cặp: Hành động đặt hai người hoặc hai vật lại với nhau để tạo thành một đôi hoặc để làm việc chung.
- Kết đôi, giao phối: (Về động vật hoặc một cách ít trang trọng về con người) Hành động giao phối hoặc hình thành mối quan hệ cặp đôi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I need to buy a new pair of shoes. (Tôi cần mua một đôi giày mới.)
- They are a happy pair. (Họ là một cặp đôi hạnh phúc.)
- I've lost one sock and now I have an odd pair. (Tôi làm mất một chiếc tất và giờ tôi có một đôi lẻ.)
Động từ:
- The teacher will pair the students for the project. (Giáo viên sẽ ghép học sinh thành từng cặp cho dự án.)
- The birds pair for life. (Những con chim này kết đôi suốt đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pair off": Tách ra hoặc tự động ghép thành từng cặp.
- At the party, people started to pair off and dance. (Tại bữa tiệc, mọi người bắt đầu ghép cặp và nhảy múa.)
"to pair up": Hợp tác hoặc làm việc cùng nhau như một cặp.
- Let's pair up to practice speaking English. (Hãy ghép cặp để luyện nói tiếng Anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Pairing (danh từ): Sự ghép đôi, sự kết hợp.
- The pairing of wine and cheese is classic. (Sự kết hợp giữa rượu vang và phô mai là kinh điển.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Couple (cặp đôi), duo (bộ đôi), set of two (bộ hai).
- Động từ: Match (ghép đôi), couple (kết nối), team up (hợp tác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pair off: (Đã giải thích ở trên).
- Pair up: (Đã giải thích ở trên).
- Pair with: Kết hợp, phối hợp với (thường dùng cho đồ ăn, thức uống).
- This dish pairs well with a light white wine. (Món ăn này phối hợp rất tốt với rượu vang trắng nhẹ.)
Thành ngữ liên quan
Another/a different pair of shoes: Một vấn đề hoàn toàn khác.
- Fixing a leak is easy, but redesigning the whole system is another pair of shoes. (Sửa chỗ rò rỉ thì dễ, nhưng thiết kế lại toàn bộ hệ thống lại là chuyện khác.)
In pairs: Thành từng đôi, từng cặp.
- Please line up in pairs. (Hãy xếp hàng thành từng cặp.)
danh từ
- đôi, cặp
- a pair of glovesđôi găng tay
- pair of horsescặp ngựa
- cặp vợ chồng; đôi đực cái, đôi trống mái (loài vật)
- chiếc; cái (đồ vật có hai bộ phận)
- a pair of scissorcái kéo
- where is the pair to this sock?chiếc tất kia đâu rồi?
- (chính trị) cặp (nghị sĩ ở hai đảng đối lập thoả thuận cùng không bỏ phiếu); người kết đôi (một trong hai nghị sĩ ở hai đảng đối lạp thoả thuận cùng không bỏ phiếu)
- I cannot find a pairtôi không tìm được người kết đôi (trong việc bỏ phiếu)
Idioms
- in pairstừng đôi, từng cặp
- pairs of stairs
- pair of stepscầu thang, tầng gác
- that is another pair of shoesđó lại là vấn đề khác
ngoại động từ
- ghép đôi, ghép cặp
- cho yêu nhau, cho lấy nhau (đôi trai gái)
nội động từ
- kết đôi, sánh cặp
- yêu nhau, lấy nhau (đôi trai gái); kết đôi với nhau (con đực con cái, con trống con mái)
Idioms
- to pair offghép từng đôi một; hợp thành từng đôi; kết đôi (trong việc thoả thuận không bỏ phiếu ở nghị trường)
- to pair off with(thông tục) kết duyên với