pander

/'pændə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Chiều theo, thỏa mãn, tâng bốc (một thị hiếu, dục vọng, hoặc ý đồ thấp kém, tiêu cực): Hành động cố ý làm hài lòng hoặc khuyến khích những ham muốn hoặc sở thích không lành mạnh, phi lý trí hoặc đáng trách của người khác, thường lợi ích cá nhân.
    • (, hiếm dùng) Làm mối, dắt mối (cho mại dâm): Hành động của một người tìm kiếm khách hàng cho gái mại dâm.
  2. Danh từ:

    • (, hiếm dùng) Ma cô, kẻ dắt gái: Người kiếm sống bằng việc tìm kiếm khách hàng cho gái mại dâm.
    • Kẻ chiều theo, kẻ tâng bốc: Người chuyên chiều theo những thị hiếu xấu của người khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Politicians should lead, not just pander to public opinion. (Các chính trị gia nên dẫn dắt, chứ không chỉ chiều theo dư luận.)
    • That TV show panders to the audience's love for sensational gossip. (Chương trình truyền hình đó thỏa mãn sự yêu thích tin giật gân của khán giả.)
    • He refused to pander to their prejudices. (Anh ấy từ chối chiều theo những định kiến của họ.)
  • Danh từ (nghĩa cổ, hiếm gặp trong văn nói hiện đại):

    • In the old story, he was portrayed as a pander. (Trong câu chuyện , hắn được miêu tả như một tên ma cô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pander to someone/something": Cấu trúc phổ biến nhất, luôn đi với giới từ "to". Diễn tả việc chiều chuộng, thỏa mãn một đối tượng hoặc một điều đó (như cảm xúc, thị hiếu).
    • The advertisement clearly panders to people's fears about aging. (Quảng cáo này rõ ràng tâng bốc nỗi sợ già đi của mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Panderer (n): Người hay chiều theo/thỏa mãn người khác (nghĩa phổ biến hiện nay).
    • He is a shameless panderer to the wealthy elite. (Hắn một kẻ không biết xấu hổ, chuyên chiều theo giới tinh hoa giàu có.)
  • Pandering (danh động từ/gerund): Hành động chiều theo, tâng bốc.
    • His campaign was accused of crude pandering. (Chiến dịch tranh cử của ông ta bị cáo buộc tâng bốc một cách thô thiển.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (nghĩa chính): Indulge (chiều chuộng), cater to (phục vụ, đáp ứng), gratify (làm thỏa mãn), play up to (nịnh hót).
  • Danh từ (nghĩa cổ): Pimp (ma cô), procurer (kẻ dắt mối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào khác ngoài cấu trúc "pander to".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pander" một cách cố định.
danh từ
  1. ma cô, kẻ dắt gái (cho khách làng chơi); kẻ làm mai mối cho những mối tình bất chính
  2. kẻ nối giáo cho giặc
nội động từ (+ to)
  1. thoả mân (dục vọng, ý đồ xấu)
  2. xúi giục, xúi bẩy, nối giáo
ngoại động từ
  1. làm macho, làm kẻ dắt gái cho, làm mai mối lén lút cho