pander
/'pændə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Chiều theo, thỏa mãn, tâng bốc (một thị hiếu, dục vọng, hoặc ý đồ thấp kém, tiêu cực): Hành động cố ý làm hài lòng hoặc khuyến khích những ham muốn hoặc sở thích không lành mạnh, phi lý trí hoặc đáng trách của người khác, thường vì lợi ích cá nhân.
- (Cũ, hiếm dùng) Làm mối, dắt mối (cho mại dâm): Hành động của một người tìm kiếm khách hàng cho gái mại dâm.
Danh từ:
- (Cũ, hiếm dùng) Ma cô, kẻ dắt gái: Người kiếm sống bằng việc tìm kiếm khách hàng cho gái mại dâm.
- Kẻ chiều theo, kẻ tâng bốc: Người chuyên chiều theo những thị hiếu xấu của người khác.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Politicians should lead, not just pander to public opinion. (Các chính trị gia nên dẫn dắt, chứ không chỉ chiều theo dư luận.)
- That TV show panders to the audience's love for sensational gossip. (Chương trình truyền hình đó thỏa mãn sự yêu thích tin giật gân của khán giả.)
- He refused to pander to their prejudices. (Anh ấy từ chối chiều theo những định kiến của họ.)
Danh từ (nghĩa cổ, hiếm gặp trong văn nói hiện đại):
- In the old story, he was portrayed as a pander. (Trong câu chuyện cũ, hắn được miêu tả như một tên ma cô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pander to someone/something": Cấu trúc phổ biến nhất, luôn đi với giới từ "to". Diễn tả việc chiều chuộng, thỏa mãn một đối tượng hoặc một điều gì đó (như cảm xúc, thị hiếu).
- The advertisement clearly panders to people's fears about aging. (Quảng cáo này rõ ràng là tâng bốc nỗi sợ già đi của mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
- Panderer (n): Người hay chiều theo/thỏa mãn người khác (nghĩa phổ biến hiện nay).
- He is a shameless panderer to the wealthy elite. (Hắn là một kẻ không biết xấu hổ, chuyên chiều theo giới tinh hoa giàu có.)
- Pandering (danh động từ/gerund): Hành động chiều theo, tâng bốc.
- His campaign was accused of crude pandering. (Chiến dịch tranh cử của ông ta bị cáo buộc là tâng bốc một cách thô thiển.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (nghĩa chính): Indulge (chiều chuộng), cater to (phục vụ, đáp ứng), gratify (làm thỏa mãn), play up to (nịnh hót).
- Danh từ (nghĩa cổ): Pimp (ma cô), procurer (kẻ dắt mối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào khác ngoài cấu trúc "pander to".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pander" một cách cố định.
danh từ
- ma cô, kẻ dắt gái (cho khách làng chơi); kẻ làm mai mối cho những mối tình bất chính
- kẻ nối giáo cho giặc
nội động từ (+ to)
- thoả mân (dục vọng, ý đồ xấu)
- xúi giục, xúi bẩy, nối giáo
ngoại động từ
- làm ma cô cho, làm kẻ dắt gái cho, làm mai mối lén lút cho