past

Không tìm thấy từ "past"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Tính từ : Thuộc về thời gian đã qua, không còn hiện tại : Chỉ một sự việc, thời điểm, hoặc khoảng thời gian đã xảy ra trước thời điểm nói. Đã qua, đã kết thúc : Chỉ một trạng thái hoặc tình huống không còn tồn tại. (Ngôn ngữ học) Quá khứ : Dùng để mô tả các hình thái ngữ pháp liên quan đến thời quá khứ. Danh từ : Quá khứ, dĩ vãng : Khoảng thời gian đã trôi qua trước hiện tại. (Ngôn n...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adjective : No longer current; belonging to a time before the present : Describes something that has already happened or existed. Former; having held a position or office previously : Describes a person who is no longer in a specific role. (Grammar) Expressing a past action or state : Used to describe verb forms. Noun : The time before the present : All events and experiences that ha...

See full definition →