pitch

Không tìm thấy từ "pitch"

Words Containing "pitch"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Sự ném, cú ném : Hành động ném một vật, đặc biệt là trong thể thao. Độ dốc : Độ nghiêng của một bề mặt, ví dụ như mái nhà hoặc một con dốc. Độ cao (của âm thanh) : Mức độ cao hoặc thấp của một nốt nhạc hoặc giọng nói. Mức độ, cao trào : Điểm hoặc mức độ đạt tới của một tình huống hoặc cảm xúc. Hắc ín : Một chất lỏng nhớt, màu đen, dùng để lợp mái nhà hoặc trải đường. Động t...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A sticky, dark substance : A thick, black, tar-like material, often used for waterproofing or paving. The act of throwing something : The action or manner of throwing an object, especially a ball in sports. The degree of slope : The steepness of a surface, such as a roof or hill. The highness or lowness of a sound : The property of a musical note or voice determined by its fre...

See full definition →