planted
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Được trồng (xuống đất) : "planted" mô tả trạng thái của một cây, hạt giống, hoặc bất kỳ thực vật nào đã được đặt vào đất để phát triển. Được gieo rắc, được cắm rễ (ý tưởng, nguyên tắc) : "planted" còn mang nghĩa ẩn dụ, chỉ một ý tưởng, niềm tin, hoặc phẩm chất đã được thiết lập vững chắc trong tâm trí hoặc trong một hệ thống. Ví dụ sử dụng Tính từ (nghĩa đen) : The flowers...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective 1. Placed in the ground to grow : Refers to something, typically a seed, bulb, or young plant, that has been placed or set into soil with the intention that it will grow. 2. Firmly established or fixed : Describes something (such as an idea, feeling, or principle) that is deeply rooted, firmly held, or intentionally placed in a position. Usage and Examples Literal Meaning (...
See full definition →