poignantly

Không tìm thấy từ "poignantly"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Trạng từ : Một cách thấm thía, xúc động, gây ấn tượng sâu sắc và buồn bã. Từ này mô tả cách thức một hành động (thường là lời nói, câu chuyện, hoặc khoảnh khắc) gợi lên cảm xúc mạnh mẽ, thường là nỗi buồn hoặc niềm thương cảm. Ví dụ sử dụng (Cô ấy nói một cách thấm thía về tuổi thơ đã mất của mình.) (Bộ phim kết thúc một cách xúc động, khiến khán giả rơi nước mắt.) Các cách sử dụng n...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adverb 1. In a way that evokes a keen sense of sadness, regret, or pity; touchingly. 2. In a manner that is sharply perceptive, keenly felt, or deeply affecting to the emotions. Usage The adverb "poignantly" is used to describe how an action is performed, specifically an action (like speaking, writing, or remembering) that is deeply moving, emotionally sharp, or sadly touching. It mo...

See full definition →