poke
/pouk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cú chọc, cú thúc, cú đẩy: Một động tác dùng ngón tay hoặc một vật nhọn, dài để đẩy hoặc chọc vào ai đó/cái gì đó.
- Túi (cũ): Một loại túi, bao (nghĩa cổ, ít dùng).
Động từ:
- Chọc, thúc, ấn, đẩy: Dùng ngón tay, đầu gậy hoặc vật nhọn đẩy nhẹ hoặc chọc vào ai đó/cái gì đó.
- Thò ra, đưa ra: Đưa một bộ phận (như đầu, tay) ra ngoài một cách thận trọng hoặc đột ngột.
- Xen vào, dính vào (một cách không cần thiết): Can thiệp vào việc của người khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She gave the fire a gentle poke with a stick. (Cô ấy chọc nhẹ vào đống lửa bằng một cái que.)
- He felt a sharp poke in his back. (Anh ta cảm thấy một cú thúc nhọn vào lưng.)
Động từ:
- Don't poke the animal through the bars. (Đừng chọc con vật qua những thanh sắt.)
- He poked his head around the corner to see if the coast was clear. (Anh ấy thò đầu ra từ góc tường để xem có an toàn không.)
- She's always poking her nose into other people's business. (Cô ta lúc nào cũng chõ mũi vào chuyện của người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to poke fun at somebody/something": chế giễu, chọc ghẹo ai đó/cái gì đó.
- The kids often poke fun at his accent. (Lũ trẻ thường chế giễu giọng nói của anh ấy.)
"to poke about/around": lục lọi, mò mẫm, tìm kiếm một cách tò mò.
- I was just poking around in the attic to see what I could find. (Tôi chỉ đang mò mẫm trên gác xép để xem có thể tìm thấy gì.)
"to poke the fire": chọc, gạt lửa (cho cháy to hơn); (nghĩa bóng) khuấy động một tình huống vốn đang căng thẳng.
- His comments were just an attempt to poke the fire of the debate. (Những bình luận của anh ta chỉ là cố tình khuấy động cuộc tranh luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Poker (n): cái que chọc lửa; người chơi bài poker.
- Poky/Pokey (adj): chật hẹp, tù túng (về không gian).
- He lives in a poky little apartment. (Anh ta sống trong một căn hộ nhỏ chật hẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cú chọc): jab, nudge, prod.
- Động từ (chọc): jab, prod, nudge, dig.
- Động từ (thò ra): stick out, protrude, thrust.
- Động từ (xen vào): interfere (in), meddle (in), pry (into).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Poke out: thò ra, nhô ra.
- A branch was poking out of the water. (Một cành cây thò ra khỏi mặt nước.)
Poke through: chọc thủng, xuyên qua; lộ ra.
- The sun finally poked through the clouds. (Cuối cùng mặt trời cũng xuyên qua những đám mây lộ ra.)
Thành ngữ liên quan
"To buy a pig in a poke": mua mèo trong bị, mua một thứ gì đó mà không xem xét kỹ, dẫn đến hối hận.
- Always inspect a used car thoroughly; you don't want to buy a pig in a poke. (Luôn kiểm tra kỹ một chiếc xe đã qua sử dụng; bạn không muốn mua mèo trong bị đâu.)
"Poke one's nose into something": chõ mũi vào việc gì đó (một cách không được mời).
- I wish my neighbors would stop poking their noses into my affairs. (Tôi ước hàng xóm của tôi ngừng chõ mũi vào chuyện của tôi.)
danh từ
- túi
Idioms
- to buy a pig in a poke(xem) pig
danh từ
- cú chọc, cú thúc, cú đẩy
- cái gông (buộc vào trâu bò... để ngăn không cho chạy qua hàng rào)
- vành mũ (đàn bà)
ngoại động từ
- chọc, thúc, thích, ấn, ẩy (bằng ngón tay, đầu gậy)
- to poke someone in the ribsthúc vào sườn ai
- to poke something inấn vào cái gì
- to poke something downchọc cái gì xuống
- chọc, thủng (lỗ...)
- cời, gạt (lửa...)
- xen vào, chõ vào
- to poke one's nose into other people's affairschõ mũi vào việc của người khác
- thò ra
- to poke one's headthò đầu ra
nội động từ
- (+ at) chọc, thúc, thích, ấn, ẩy
- to poke at someone with a sticklấy gậy thúc ai
- (+ about) lục lọi, mò mẫm
- to go poking aboutđi mò mẫm
- (+ into) điều tra, tìm tòi, xoi mói; (nghĩa bóng) chõ mũi vào, chõ mõm vào, dính vào, xen vào (việc người khác)
- (từ lóng) thụi, đấm, quai
Idioms
- to poke fun at somebodychế giễu ai
- to poke and pryxoi mói, tìm tòi, chõ mũi vào, chõ mõm vào, dính vào, xen vào (việc người khác)
- to poke oneself uptự giam mình trong một căn phòng nhỏ hẹp tối tăm