danh từ - sàn tàu cao nhất ở phía đuôi
ngoại động từ - vỗ tung vào phía đuôi, đập tràn vào phía đuôi (tàu)
- hứng (sóng) lên phía đuôi (tàu)
danh từ ((cũng) pope) - bẹn, vùng bẹn
- to take someone's poop
đánh vào bẹn ai
ngoại động từ ((cũng) pope)
danh từ - (từ lóng) anh chàng ngốc, anh chàng khờ dại
|