Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
Vietnamese - Vietnamese Dictionary

Showing 1 to 120 of 233 results found for: quanh
quanh quanh quẩn quanh co vòng quanh
loanh quanh chu vi quanh quéo xoay quanh
nói quanh vây uốn quanh vòng
quanh quất giấu quanh nao nao xúm
khúc chiết chờn vờn bọc quanh quánh
bán đảo sự vật quẩn quanh rào
cạp họa đồ bờ vành
trục quầng khí quyển
bao quĩ đạo quỹ đạo moay-ơ
hàng khúc hạm ro ró ruột tượng kinh tuyến
đường khúc kỉnh hú tim lo quanh lá sen
bứng rau rút quảng trường mặt trời
khớp ruộng minh điều mặt cầu
tiết hợp quanh năm quây thâm quầng
ngày vũ trụ bao lơn nói sòng màng óc
mặt trụ mom mặt nón ngây ngô
khuất khúc lửa trại nhiệt đới rộn rịp
tiêu khiển phụ cận sáng rực mải
tụ họp bao bọc máu nóng đại lục
lắt léo xa cách mà chược say đắm
giếng cúc mỏ ác gầm trời tứ vi
nguyên tử ống chỉ sáo sậu quành
doi bàng quan Trung Nguyên khúc khuỷu
cân đai tứ phía nhật động sao chổi
quây quần khoang thành trì bàn hoàn
hàng rào giáp binh vành đai rườm rà
ngẩn ngơ chỏm chừng núi lửa
bách bộ choáng váng giường nhật tâm
hoàng cung hào quang lử rợ Thát
thiên nhiên trục chuyền xương sườn ròng rọc
1 2 Next


You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
  • VDict dictionary: Add to Google
  • VDict translation: Add to Google
Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt