Dictionary
Translation
Community
Tools
About
Help
Page Option
Word list
Emoticon dictionary
Internet Explorer toolbar
IE quick lookup
Firefox search plugin
For Webmasters
VDict on your site
About
Privacy policy
Contact us
FAQ
Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
10
20
50
100
Delete history
View history
English - Vietnamese dictionary
Vietnamese - English dictionary
Vietnamese - Vietnamese Dictionary
French - Vietnamese Dictionary
Vietnamese - French Dictionary
Computing
English - English Dict (Wordnet)
Chinese - Vietnamese dictionary
Russian - Vietnamese dictionary
Vietnamese keyboard
On
Off
Search in
Name
Definition
Match type
Chinese character
Exact
Pinyin trans.
Broad
Vietnamese trans.
Fuzzy
Vietnamese - Vietnamese Dictionary
Showing
1
to
120
of
233
results found for:
quanh
quanh
quanh quẩn
quanh co
vòng quanh
loanh quanh
chu vi
quanh quéo
xoay quanh
nói quanh
vây
uốn quanh
vòng
quanh quất
giấu quanh
nao nao
xúm
khúc chiết
chờn vờn
bọc
quanh quánh
bán đảo
sự vật
quẩn quanh
rào
cạp
họa đồ
bờ
vành
trục
quầng
mù
khí quyển
bao
quĩ đạo
quỹ đạo
moay-ơ
hàng khúc hạm
ro ró
ruột tượng
kinh tuyến
đường khúc kỉnh
hú tim
lo quanh
lá sen
bứng
rau rút
quảng trường
mặt trời
khớp
ruộng
minh điều
mặt cầu
tiết hợp
quanh năm
quây
thâm quầng
ngày vũ trụ
bao lơn
nói sòng
màng óc
mặt trụ
mom
mặt nón
ngây ngô
khuất khúc
lửa trại
nhiệt đới
rộn rịp
tiêu khiển
phụ cận
sáng rực
mải
tụ họp
bao bọc
máu nóng
đại lục
lắt léo
xa cách
mà chược
say đắm
giếng cúc
mỏ ác
gầm trời
tứ vi
nguyên tử
ống chỉ
sáo sậu
quành
doi
bàng quan
Trung Nguyên
khúc khuỷu
cân đai
tứ phía
nhật động
sao chổi
quây quần
khoang
thành trì
bàn hoàn
hàng rào
giáp binh
vành đai
rườm rà
ngẩn ngơ
chỏm
chừng
núi lửa
bách bộ
choáng váng
giường
nhật tâm
hoàng cung
hào quang
lử
rợ Thát
thiên nhiên
trục chuyền
xương sườn
ròng rọc
1
2
Next
You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
VDict dictionary:
VDict translation: