rag
Words Containing "rag"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Giẻ, giẻ rách, mảnh vải vụn : Một mảnh vải cũ, thường đã bị rách hoặc không còn giá trị sử dụng. Quần áo rách tả tơi (số nhiều) : Trang phục cũ kỹ, rách nát. Báo lá cải (mỉa mai) : Một tờ báo hoặc tạp chí có chất lượng thấp, thường đăng tin giật gân, không đáng tin cậy. Sự la lối om sòm; trò đùa nghịch : Một trò đùa tinh nghịch, ồn ào hoặc một sự náo động. Bản nhạc ragtime...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A small, often torn piece of cloth : A scrap of fabric, typically old, worn, or used for cleaning. A newspaper of low quality : A publication considered sensationalist, untrustworthy, or of little value (often used contemptuously). A boisterous prank or act of teasing : A loud, rough, or rowdy practical joke, especially among students. A syncopated melody or piece of ragtime m...
See full definition →