retire
Words Mentioning "retire"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Nội động từ : Rút lui, rời đi (đến một nơi yên tĩnh hoặc riêng tư hơn) : Hành động rời khỏi một nơi đông người hoặc một hoạt động để đến một nơi kín đáo, yên tĩnh. Đi ngủ : Hành động đi ngủ, thường dùng trong văn phong trang trọng hơn "go to bed". Nghỉ hưu, thôi việc : Hành động ngừng làm việc vĩnh viễn, thường do đã đến tuổi quy định hoặc vì lý do cá nhân. (Thể thao) Bỏ cuộc, rút lu...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Verb (Intransitive) : To leave one's job or occupation, typically due to age, and cease working permanently. To go away, especially to a place of privacy or seclusion. To go to bed. Verb (Transitive) : To cause (an employee) to leave their job, often with a pension. To withdraw (something) from use, circulation, or active service. Usage and Examples Intransitive Verb (Leaving Work) :...
See full definition →