rival

/'raivəl/
Học thuật
Thân thiện
rival

The two runners were rivals in the final race.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đối thủ, địch thủ: Người hoặc nhóm người cạnh tranh với một người/nhóm khác để đạt được cùng một mục tiêu, vị trí, hoặc sự ưa chuộng.
    • Người kình địch: Người mối quan hệ cạnh tranh lâu dài thường gay gắt.
  2. Tính từ:

    • Cạnh tranh, đối địch: Mô tả mối quan hệ hoặc tình huống trong đó các bên cạnh tranh với nhau.
    • Có thể so sánh, tương đương: (Trong một số ngữ cảnh) chất lượng hoặc tính chất tương tự, có thể so sánh được.
  3. Động từ:

    • Sánh ngang, sánh bằng, cạnh tranh với: chất lượng, giá trị, hoặc thành tích tương đương hoặc gần bằng một người/vật khác.
    • Cạnh tranh, tranh đua: Cố gắng để vượt qua hoặc bằng một đối thủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He defeated his main rival in the election. (Anh ta đã đánh bại đối thủ chính trong cuộc bầu cử.)
    • The two companies are fierce rivals in the smartphone market. (Hai công ty những đối thủ cạnh tranh khốc liệt trên thị trường điện thoại thông minh.)
  • Tính từ:

    • She works for a rival firm. ( ấy làm việc cho một công ty đối thủ.)
    • The two rival gangs have been fighting for territory. (Hai băng nhóm đối địch đã đánh nhau để tranh giành lãnh thổ.)
  • Động từ:

    • No other smartphone can rival this model for battery life. (Không điện thoại thông minh nào khác có thể sánh bằng mẫu này về thời lượng pin.)
    • The two athletes have rivaled each other for the championship for years. (Hai vận động viên đã cạnh tranh với nhau cho chứcđịch trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be without a rival": không đối thủ, vô địch, xuất chúng.

    • In terms of speed, this processor is without a rival. (Về tốc độ, bộ vi xử lý này không đối thủ.)
  • "arch-rival" / "sworn rival": đối thủ không đội trời chung, kẻ thù truyền kiếp (thường dùng trong thể thao, chính trị).

    • The match between the two arch-rivals attracted millions of viewers. (Trận đấu giữa hai đối thủ không đội trời chung đã thu hút hàng triệu người xem.)
Biến thể từ gần giống
  • Rivalry (danh từ): Sự cạnh tranh, sự kình địch.

    • There is a long-standing rivalry between the two universities. ( một sự kình địch lâu đời giữa hai trường đại học.)
  • Rivalrous (tính từ): tính chất cạnh tranh.

    • The market is highly rivalrous. (Thị trường tính cạnh tranh cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Competitor (đối thủ cạnh tranh), opponent (đối thủ, đối phương), adversary (đối thủ, kẻ thù - thường mang sắc thái mạnh hơn).
  • Động từ: Compete with (cạnh tranh với), match (sánh bằng), equal (bằng, ngang bằng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "rival" không phrasal verb phổ biến. Hành động cạnh tranh thường được diễn đạt bằng "compete with/against" hoặc "rival" đứng một mình.)

Thành ngữ liên quan
  • "A rival in love": Tình địch, đối thủ trong tình yêu.
    • He saw his best friend as a rival in love. (Anh ta xem bạn thân nhất của mình một tình địch.)
rival

The two runners were rivals in the final race.

danh từ
  1. đối thủ, địch thủ, người kình địch, người cạnh tranh
    • business rivals
      các nhà cạnh tranh kinh doanh
    • without a rival
      không đối thủ xuất chúng
tính từ
  1. đối địch, kình địch, cạnh tranh
    • rival companies
      những công ty cạnh tranh nhau
động từ
  1. so bì với, sánh với
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) cạnh tranh