ruin
/ruin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự đổ nát, tình trạng hư hỏng hoàn toàn: Trạng thái của một thứ gì đó đã bị phá hủy hoặc suy sụp nghiêm trọng, không còn nguyên vẹn.
- Sự phá sản, sự sụp đổ (về tài chính hoặc địa vị): Tình trạng mất hết tiền bạc, tài sản hoặc danh tiếng.
- Tàn tích, di tích đổ nát: (Thường dùng số nhiều: ruins) Phần còn lại của một công trình kiến trúc hoặc thành phố sau khi bị phá hủy.
Động từ:
- Làm hỏng, phá hủy hoàn toàn: Hành động gây ra thiệt hại nghiêm trọng, khiến một thứ gì đó không còn sử dụng được hoặc mất đi giá trị.
- Làm phá sản: Hành động khiến ai đó mất hết tiền bạc, tài sản.
- Làm suy sụp, làm tổn hại nghiêm trọng: Hành động gây hại đến sức khỏe, danh tiếng hoặc triển vọng của một người.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The ancient castle is now in ruin. (Lâu đài cổ giờ đã đổ nát.)
- Gambling led to his financial ruin. (Cờ bạc đã dẫn đến sự phá sản tài chính của anh ta.)
- Tourists come to see the ruins of the old temple. (Du khách đến để xem tàn tích của ngôi đền cổ.)
Động từ:
- The heavy rain ruined our picnic. (Cơn mưa lớn đã làm hỏng buổi dã ngoại của chúng tôi.)
- The failed investment ruined him. (Khoản đầu tư thất bại đã làm anh ta phá sản.)
- Smoking will ruin your health. (Hút thuốc sẽ hủy hoại sức khỏe của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be/lie in ruins": ở trong tình trạng đổ nát hoàn toàn, bị phá hủy.
- After the earthquake, the city lay in ruins. (Sau trận động đất, thành phố nằm trong đống đổ nát.)
"to bring ruin upon/on someone/something": mang lại sự sụp đổ, hủy hoại cho ai/cái gì.
- His reckless decisions brought ruin upon the company. (Những quyết định liều lĩnh của anh ta đã mang lại sự sụp đổ cho công ty.)
"to go to rack and ruin": (thành ngữ) rơi vào tình trạng hư hỏng, đổ nát vì thiếu chăm sóc.
- The old house has gone to rack and ruin. (Ngôi nhà cũ đã trở nên đổ nát tiêu điều.)
Biến thể và từ gần giống
- Ruination (danh từ): Hành động phá hủy hoặc tình trạng bị phá hủy; nguyên nhân gây ra sự sụp đổ.
- Ruined (tính từ): Ở trạng thái bị phá hủy, hư hỏng hoặc phá sản.
- a ruined castle (một lâu đài đổ nát)
- a ruined man (một người đàn ông bị phá sản/suy sụp)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự đổ nát/hủy diệt): Destruction (sự phá hủy), devastation (sự tàn phá), wreckage (đống đổ nát).
- Danh từ (sự phá sản): Bankruptcy (sự phá sản), downfall (sự sụp đổ).
- Động từ (làm hỏng): Destroy (phá hủy), wreck (làm hỏng, đánh đắm), spoil (làm hỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ruin oneself: Tự làm bản thân phá sản hoặc suy sụp.
- He ruined himself by spending all his money on bad investments. (Anh ta tự làm mình phá sản bằng cách tiêu hết tiền vào những khoản đầu tư tồi.)
Thành ngữ liên quan
- "One man's ruin is another man's treasure": (Thành ngữ biến thể từ "One man's trash is another man's treasure") Điều hủy hoại người này có thể là cơ hội cho người khác.
- "The road to ruin": Con đường dẫn đến sự hủy hoại hoặc phá sản.
- His addiction put him on the road to ruin. (Cơn nghiện của anh ta đã đặt anh ta trên con đường đến chỗ hủy hoại.)
danh từ
- sự đổ nát, sự suy đồi
- to bumble (lie, lay) in ruinđổ nát
- sự tiêu tan
- the ruin of one's hopesự tiêu tan hy vọng
- sự phá sản, sự thất bại; nguyên nhân phá sản, nguyên nhân đổ nát
- to bring somebody to ruinlàm cho ai bị phá sản
- to cause the ruin of...gây ra sự đổ nát của...
- ((thường) số nhiều) tàn tích; cảnh đổ nát, cảnh điêu tàn
- the ruins of Rometàn tích của thành La mã
ngoại động từ
- làm hỏng, làm đổ nát, tàn phá
- làm suy nhược, làm xấu đi
- to ruin someone's healthlàm suy nhược sức khoẻ của ai
- to ruin someone's reputationlàm mất thanh danh của ai
- làm phá sản
- to ruin oneself in gamblingphá sản vì cờ bạc
- dụ dỗ, cám dỗ, làm mất thanh danh, làm hư hỏng (con gái)
nội động từ
- (thơ ca) ngã rập mặt xuống đất
- đổ sập xuống, sụp đổ