rum
/rʌm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài cây thân thảo, họ Cúc, có hoa màu vàng cam, hạt dùng ép dầu và cánh hoa dùng làm phẩm nhuộm màu đỏ: Chỉ một loại cây có tên khoa học là Carthamus tinctorius, được trồng để lấy hoa làm thuốc nhuộm.
- Màu đỏ tím, màu đỏ thắm: Chỉ màu sắc đỏ tía, đỏ thẫm có được từ phẩm nhuộm chế từ hoa rum.
- Loại rượu mạnh chưng cất từ mật mía hoặc nước mía lên men: Chỉ một loại đồ uống có cồn, thường có màu vàng nâu hoặc trắng, có nguồn gốc từ vùng Caribe.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ cây):
- Người nông dân trồng rum để lấy hoa làm phẩm nhuộm.
- Hạt rum có thể ép để lấy dầu thực vật.
Danh từ (chỉ màu sắc):
- Tấm lụa nhuộm phẩm rum có màu đỏ thắm rất đẹp.
- Áo dài màu rum là một lựa chọn truyền thống.
Danh từ (chỉ rượu):
- Ông ấy thích pha chế cocktail với rum.
- Rum là một đặc sản nổi tiếng của nhiều hòn đảo nhiệt đới.
Các cách sử dụng nâng cao
"Phẩm rum": Chất nhuộm màu đỏ tím được chiết xuất từ hoa cây rum.
- Nghề nhuộm vải bằng phẩm rum đã có từ lâu đời.
"Rượu rum": Cụm từ thường dùng để chỉ loại rượu này, phân biệt với các loại rượu mạnh khác.
- Quầy bar có nhiều loại rượu rum nhập khẩu.
Biến thể và từ liên quan
- Rượu rum (danh từ): Cách gọi đầy đủ cho loại đồ uống có cồn.
- Dầu rum (danh từ): Dầu thực vật được ép từ hạt của cây rum.
- Nhuộm rum (động từ): Hành động nhuộm vải bằng phẩm màu từ cây rum.
Từ đồng nghĩa
- Cây rum:
- Cây safflower (tên gọi quốc tế).
- Cây nghệ tây giả (tên gọi dân gian dựa trên hình dáng và công dụng nhuộm màu).
- Màu rum:
- Màu đỏ thắm.
- Màu đỏ tía.
- Rượu rum:
- Rượu mạnh (nghĩa rộng, chỉ chung).
- Rhum (cách viết theo tiếng Pháp, thường gặp).
Lưu ý về từ đồng âm
Từ "rum" trong tiếng Việt là một từ đồng âm khác nghĩa, chỉ ba khái niệm khác nhau (cây, màu, rượu). Cần dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác.
- d. 1. Loài cây song tử diệp, lá dùng để chế phẩm nhuộm. 2. Màu đỏ tím: Phẩm rum.
- d. Thứ rượu mạnh cất bằng mật mía.