scrap
/skræp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Mảnh nhỏ, mảnh vụn, mảnh rời: Một phần rất nhỏ của một vật gì đó, thường là phần còn lại sau khi phần chính đã được sử dụng.
- Phế liệu, vật liệu bỏ đi: Những thứ cũ, hỏng hoặc không còn giá trị sử dụng, thường được thu gom để tái chế.
- (Từ lóng) Cuộc cãi vã, cuộc ẩu đả: Một cuộc tranh cãi hoặc đánh nhau ngắn, thường là bộc phát.
Động từ:
- Vứt bỏ, loại bỏ: Quyết định không sử dụng hoặc chấm dứt một thứ gì đó vì nó cũ, lỗi thời hoặc vô dụng.
- (Từ lóng) Cãi nhau, ẩu đả: Tham gia vào một cuộc tranh cãi hoặc đánh nhau nhỏ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (mảnh vụn):
- She wrote the phone number on a scrap of paper. (Cô ấy viết số điện thoại lên một mảnh giấy vụn.)
- There isn't a scrap of evidence to support his claim. (Không có một mảnh bằng chứng nào để ủng hộ tuyên bố của anh ta.)
Danh từ (phế liệu):
- The old car was sold for scrap. (Chiếc xe cũ được bán như phế liệu.)
- He works in a scrap metal yard. (Anh ấy làm việc ở một bãi phế liệu kim loại.)
Danh từ (cuộc cãi vã):
- He got into a scrap with another boy at school. (Nó đã đánh nhau với một đứa trẻ khác ở trường.)
Động từ (vứt bỏ):
- The government decided to scrap the old tax plan. (Chính phủ quyết định hủy bỏ kế hoạch thuế cũ.)
- We had to scrap our vacation plans due to the storm. (Chúng tôi phải hủy kế hoạch đi nghỉ vì cơn bão.)
Động từ (cãi nhau):
- The two brothers are always scrapping over toys. (Hai anh em trai lúc nào cũng cãi nhau vì đồ chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Not a scrap": Không một chút nào, hoàn toàn không.
- There's not a scrap of truth in that rumor. (Không có một chút sự thật nào trong tin đồn đó.)
"Scrap heap" (cũng viết là "scrapheap"): Đống phế liệu; dùng một cách ẩn dụ để chỉ tình trạng bị loại bỏ, vứt đi.
- Old ideas are often thrown on the scrap heap. (Những ý tưởng cũ thường bị vứt bỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Scrappy (adj): Linh tinh, rời rạc; (tích cực) có tinh thần chiến đấu, không dễ bỏ cuộc.
- The report was rather scrappy and hard to follow. (Báo cáo khá rời rạc và khó theo dõi.)
- He's a scrappy player who never gives up. (Anh ấy là một cầu thủ có tinh thần chiến đấu, không bao giờ bỏ cuộc.)
Scrapbook (n): Sổ lưu niệm, album cắt dán (từ báo, ảnh...).
- She keeps a scrapbook of her travels. (Cô ấy giữ một cuốn sổ lưu niệm về những chuyến đi của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (mảnh vụn): Fragment, piece, bit, shred.
- Danh từ (phế liệu): Junk, waste, refuse.
- Danh từ (cuộc cãi vã): Fight, quarrel, squabble, tiff.
- Động từ (vứt bỏ): Discard, ditch, dump, abandon, cancel.
- Động từ (cãi nhau): Quarrel, argue, fight, squabble.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Scrap together/up: Gom góp, tích cóp (một số tiền hoặc thứ gì đó) một cách khó khăn.
- We managed to scrap together enough money for the train tickets. (Chúng tôi đã cố gom đủ tiền để mua vé tàu.)
Thành ngữ liên quan
A scrap of paper: Một mảnh giấy vụn; thường dùng để chỉ một thỏa thuận hoặc văn bản không có giá trị thực tế.
- To him, their promise was just a scrap of paper. (Với anh ta, lời hứa của họ chỉ là một mảnh giấy vụn.)
On the scrap heap: Bị loại bỏ, trở nên vô dụng (thường nói về người hoặc ý tưởng).
- Many older workers feel they are thrown on the scrap heap. (Nhiều công nhân lớn tuổi cảm thấy họ bị vứt bỏ.)
danh từ
- mảnh nhỏ, mảnh rời
- (số nhiều) đầu thừa đuôi thẹo, mấu thừa
- đoạn cắt, ảnh cắt (cắt ở báo để đóng thành tập)
- kim loại vụn; phế liệu
- tóp mỡ, bã cá (để ép hết dầu)
ngoại động từ
- đập vụn ra
- thải ra, loại ra, bỏ đi
danh từ
- (từ lóng) cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau
- to hose a bit of a scrap with somebodyẩu đả với ai
nội động từ
- (từ lóng) ẩu đả, đánh nhau