scud
/skʌd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Chạy thẳng, bay thẳng, lướt nhanh: Di chuyển nhanh chóng, thẳng và mượt mà, thường là do bị gió thổi hoặc di chuyển với tốc độ cao.
- (Hàng hải) Chạy theo chiều gió: Tàu thuyền di chuyển nhanh khi thuận theo hướng gió thổi.
Danh từ:
- Sự chạy thẳng, sự bay thẳng: Hành động di chuyển nhanh và thẳng của một vật.
- Mây thấp bay nhanh: Những đám mây thấp di chuyển nhanh trên bầu trời, thường trước hoặc trong cơn bão.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- The clouds scudded across the darkening sky. (Những đám mây bay vút ngang qua bầu trời đang tối dần.)
- The small boat scudded before the strong wind. (Con thuyền nhỏ chạy thẳng theo làn gió mạnh.)
Danh từ:
- The scud of the clouds warned of the approaching storm. (Những đám mây bay nhanh báo hiệu cơn bão đang đến gần.)
- We watched the scud of the racing cars down the straight. (Chúng tôi xem những chiếc xe đua chạy thẳng xuống đường thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to scud along": lao nhanh dọc theo.
- The leaves scudded along the pavement in the autumn wind. (Những chiếc lá lao nhanh dọc theo vỉa hè trong cơn gió mùa thu.)
"to scud past": lướt qua rất nhanh.
- A figure scudded past the window, too fast to recognize. (Một bóng người lướt qua cửa sổ, quá nhanh để nhận ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Scudding (danh động từ/ tính từ): hành động bay/chạy thẳng; di chuyển nhanh.
- We listened to the sound of scudding feet on the gravel. (Chúng tôi nghe tiếng chân chạy vụt trên sỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ: Dash (lao nhanh), race (chạy đua), skim (lướt nhanh), fly (bay).
- Danh từ: Rush (sự lao nhanh), gust (cơn gió mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Scud before the wind: (hàng hải) chạy thuận theo gió.
- The yacht scudded before the wind, making excellent time. (Du thuyền chạy thuận theo gió, đạt được tốc độ tuyệt vời.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scud" một cách độc lập.)
danh từ
- sự chạy thẳng, sự bay thẳng
- máy bay
nội động từ
- chạy thẳng, bay thẳng; lướt
- (hàng hải) chạy theo chiều gió