se souvenir
- Tự động từ:
- Nhớ, nhớ lại: "se souvenir" chỉ hành động hồi tưởng, gợi lại trong trí nhớ một sự việc, một kỷ niệm hoặc một người nào đó từ quá khứ. Đây là một động từ phản thân, luôn đi kèm với đại từ phản thân (me, te, se, nous, vous, se).
- Tự động từ:
- Je me souviens de mon premier jour d'école. (Tôi nhớ lại ngày đầu tiên đi học của mình.)
- Elle se souvient toujours de ses grands-parents. (Cô ấy luôn nhớ đến ông bà của mình.)
- Nous nous souvenons de cette chanson. (Chúng tôi nhớ bài hát đó.)
"Se souvenir de loin": nhớ đến những chuyện xa xưa, từ lâu lắm rồi.
- Il se souvient de loin de son village natal. (Ông ấy nhớ đến ngôi làng quê hương từ thuở xa xưa.)
"Se souvenir comme si c'était hier": nhớ như in, nhớ rõ như thể chuyện mới xảy ra hôm qua.
- Je me souviens de ce jour comme si c'était hier. (Tôi nhớ ngày đó như in.)
"Faire souvenir quelqu'un" (cụm liên quan): nhắc nhở ai đó, làm cho ai đó nhớ lại.
- Tu me fais souvenir que j'ai un rendez-vous. (Anh nhắc tôi nhớ là tôi có một cuộc hẹn.)
Souvenir (danh từ giống đực): kỷ niệm, vật lưu niệm.
- J'ai gardé ce coquillage comme souvenir de vacances. (Tôi đã giữ chiếc vỏ sò này làm kỷ niệm về kỳ nghỉ.)
Mémoire (danh từ giống cái): trí nhớ, ký ức.
- Elle a une excellente mémoire. (Cô ấy có một trí nhớ tuyệt vời.)
Rappeler (ngoại động từ): nhắc nhở, gợi nhớ (ai đó về điều gì). Khác với "se souvenir" vì "rappeler" cần có tân ngữ trực tiếp.
- Ça me rappelle mon enfance. (Điều đó gợi cho tôi nhớ về tuổi thơ.)
Se rappeler (tự động từ): nhớ lại. (Lưu ý: "se rappeler" + trực tiếp điều được nhớ, không có giới từ "de").
- Je me rappelle cette histoire. (Tôi nhớ câu chuyện này.)
Avoir en mémoire: còn nhớ trong ký ức.
- Se remémorer: hồi tưởng, nhớ lại (trang trọng hơn).
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verbs tiếng Anh. Các cách dùng kết hợp với giới từ được trình bày ở mục trên.)
Souvenir ému: kỷ niệm xúc động.
- C'est un souvenir ému de ma jeunesse. (Đó là một kỷ niệm xúc động về thời thanh xuân của tôi.)
Avoir la mémoire courte: trí nhớ ngắn hạn, hay quên (thành ngữ dùng từ "mémoire").
- Ne compte pas sur lui, il a la mémoire courte. (Đừng trông cậy vào anh ta, anh ta hay quên lắm.)
- nhớ
- Je me souviens des jours passéstôi nhớ lại những ngày đã qua
- Se souvenir de quelqu'unnhớ ai
- Se souvenir de loinnhớ đến những chuyện xa xưa