slash

Không tìm thấy từ "slash"

Words Mentioning "slash"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Vết chém, vết rạch sâu : Một vết cắt dài và sâu, thường được tạo ra bằng một vật sắc bén. Dấu gạch chéo (/) : Một dấu câu (/) được sử dụng để phân tách các mục thông tin liên quan, như trong "và/và hoặc". Khu đất trống trong rừng : Một khoảng đất trống trong rừng, thường ngổn ngang cành cây và mảnh vụn sau khi khai thác gỗ hoặc do cháy rừng. Động từ : Chém, rạch, cắt mạnh :...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A strong, sweeping cut made with a sharp instrument : A deep, long cut, often made with a forceful, diagonal motion. A punctuation mark (/) : A symbol used to separate related items, indicate alternatives, or represent division. An open tract of land in a forest strewn with debris : A cleared area in woodland, often littered with branches and tree remains from logging or natur...

See full definition →