snap
/snæp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng động ngắn, sắc và khô: Một âm thanh đột ngột, sắc và thường ngắn, như tiếng gãy, tiếng bật hoặc tiếng đóng mạnh.
- Sự cắn/đớp nhanh: Hành động cắn hoặc đớp một cách nhanh chóng, đột ngột.
- Ảnh chụp nhanh: Một bức ảnh được chụp một cách nhanh chóng, không chuẩn bị kỹ lưỡng.
- Khoá bấm: Một loại khoá hoặc cúc trên quần áo hoạt động bằng cách ấn hai phần vào nhau tạo tiếng "tách".
- Đợt (thời tiết) ngắn và đột ngột: Một khoảng thời gian ngắn có điều kiện thời tiết cụ thể xảy ra đột ngột.
- Sự hăng hái, sinh khí: Năng lượng, sự sống động hoặc nhiệt tình trong cách hành động.
Động từ:
- Gãy/đứt đột ngột tạo tiếng: Bị gãy, đứt hoặc làm gãy, đứt một cách đột ngột và dễ dàng, thường kèm theo tiếng động.
- Cắn/đớp nhanh: Cố gắng cắn hoặc đớp một cách nhanh và mạnh.
- Nói cộc lốc, quát lên: Nói một cách giận dữ, thiếu kiên nhẫn hoặc cộc cằn.
- Chụp ảnh nhanh: Chụp một bức ảnh.
- Đóng/mở tách một cái: Đóng hoặc mở một cách nhanh chóng, tạo ra tiếng động khô và sắc.
- Bật (ngón tay): Tạo ra tiếng "tách" bằng cách dùng ngón tay cái và một ngón khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I heard a loud snap when he stepped on the dry branch. (Tôi nghe thấy một tiếng gãy rắc lớn khi anh ta giẫm lên cành cây khô.)
- The dog made a snap at the fly. (Con chó đớp vào con ruồi.)
- She showed me a snap from her holiday. (Cô ấy cho tôi xem một bức ảnh chụp nhanh từ kỳ nghỉ của cô ấy.)
- The snap on my jacket is broken. (Cái khoá bấm trên áo khoác của tôi bị hỏng rồi.)
- We're expecting a cold snap next week. (Chúng tôi đang dự đoán một đợt rét đột ngột vào tuần tới.)
Động từ:
- The thin ice snapped under his weight. (Lớp băng mỏng gãy tách dưới sức nặng của anh ta.)
- "Be quiet!" he snapped. ("Im đi!" anh ta quát lên.)
- The photographer snapped pictures of the crowd. (Nhiếp ảnh gia chụp những bức ảnh về đám đông.)
- The lid snapped shut. (Cái nắp đóng sập lại.)
- He snapped his fingers to get the waiter's attention. (Anh ta bật ngón tay để gây sự chú ý của người phục vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to snap out of it": thoát ra khỏi (một trạng thái tiêu cực như buồn bã, giận dữ).
- Come on, snap out of it! We need to focus. (Thôi nào, tỉnh táo lại đi! Chúng ta cần tập trung.)
"to snap at someone": nói cộc lốc, quát mắng ai đó.
- She's tired, so she snaps at everyone today. (Cô ấy mệt, nên hôm nay cô ấy quát tất cả mọi người.)
"in a snap": rất nhanh chóng, ngay lập tức.
- I'll be ready in a snap. (Tôi sẽ sẵn sàng ngay tức thì.)
Biến thể và từ gần giống
Snappy (adj): 1. Nhanh nhẹn, hoạt bát. 2. Hợp thời trang, bảnh bao. 3. Hơi cáu kỉnh.
- Give me a snappy answer! (Hãy cho tôi một câu trả lời nhanh!)
- He's a snappy dresser. (Anh ấy là người ăn mặc bảnh bao.)
Snapshot (n): Ảnh chụp nhanh (một biến thể phổ biến hơn của "snap" với nghĩa này).
- I took a snapshot of the sunset. (Tôi đã chụp một bức ảnh nhanh về hoàng hôn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (tiếng động): Crack, pop.
- Động từ (gãy): Break, crack.
- Động từ (nói): Bark, snarl.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Snap up: Chộp lấy, mua ngay lập tức (một cơ hội hoặc món hời).
- The tickets were so cheap, they were snapped up in minutes. (Vé rẻ đến nỗi chúng bị chộp mua hết trong vài phút.)
Snap off: Bẻ gãy (một phần của vật gì).
- He snapped off a piece of chocolate for me. (Anh ấy bẻ cho tôi một miếng sô-cô-la.)
Thành ngữ liên quan
Snap decision: Quyết định vội vàng, đột ngột.
- I don't want to make a snap decision about this job. (Tôi không muốn đưa ra một quyết định vội vàng về công việc này.)
Snap to it!: Nhanh lên! Bắt đầu làm việc đi!
- We're late! Snap to it! (Chúng ta muộn rồi! Làm nhanh lên!)
danh từ
- sự cắn (chó), sự táp, sự đớp
- tiếng tách tách (bật ngón tay); tiếng vút (của roi); tiếng gãy răng rắc (của cạnh cây)
- khoá (dây đồng hồ, vòng...)
- bánh quy giòn
- lối chơi bài xnap
- đợt rét đột ngột ((thường) cold snap)
- tính sinh động (văn); sự hăng hái, sự nhiệt tình
- the performers seemed to have no snapnhững người biểu diễn hầu như không có chút nhiệt tình nào
- ảnh chụp nhanh
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) việc ngon ơ
- (sân khấu) sự thuê mượn ngắn hạn (diễn viên)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người dễ bảo, người dễ sai khiến
- (định ngữ) đột xuất, bất thần
- snap debatecuộc tranh luận đột xuất
- (định ngữ) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ngon ơ
- a snap taskviệc ngon ơ
Idioms
- not a snapkhông một chút nào, không một tí nào
ngoại động từ
- táp (chó), đớp
- the dog snapped a chopcon chó táp một cục sườn
- bật tách tách (ngón tay); quất vun vút (roi); bẻ gãy tách; đóng tách
- to snap one's fingersbật ngón tay tách tách
- to snap a stickbẻ gãy cái gậy đánh tách một cái
- to snap a claspđóng cái móc tách một cái
- to snap one's teeth togetherrăng đập vào nhau cầm cập
- thả, bò; bắn
- to snap a springthả lò xo
- to snap a pistolbắt súng lục
- chụp nhanh (ảnh)
- nhặt vội, nắm lấy
- to snap a bargainnắm lấy một món hời, chộp lấy một cơ hội
- ngắt lời
- to snap a speakerngắt lời một diễn giả
nội động từ
- cắn (chó), táp, đớp
- to snap at someoneđịnh cắn ai (chó)
- the fish snapped at the baitcá đớp mồi
- nói cáu kỉnh, cắn cảu
- gãy tách
- stick snapsgậy gãy tách
- đóng tách
- door snapscửa đóng tách một cái
- nổ
- pistol snapssúng lục nổ
- chộp lấy
- to snap at a chancechộp lấy một cơ hội
Idioms
- to snap offtáp, cắn (vật gì)
- to snap upbắt lấy, chộp lấy
- to snap one's fingers atthách thức, bất chấp
- to snap someone's nose off x nose snap into it!(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bắt đầu đi nhanh lên!
- to snap out of it(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chừa một thói quen, bỏ một tính xấu
phó từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thình lình, tách một cái