solid
/'sɔlid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Rắn, đặc: Chỉ trạng thái vật chất có hình dạng và thể tích cố định, không chảy được như chất lỏng hay khí.
- Vững chắc, chắc chắn: Chỉ một thứ gì đó được xây dựng hoặc cấu tạo tốt, không dễ bị phá hủy, lung lay hoặc sụp đổ.
- Có cơ sở, đáng tin cậy: Chỉ những thứ dựa trên lý lẽ, bằng chứng hoặc nguyên tắc vững vàng, không hời hợt.
- Đồng nhất, thuần nhất: Chỉ một thứ gì đó được làm từ một chất liệu duy nhất hoặc có tính chất thống nhất, không pha trộn.
- Liên tục, không ngắt quãng: Chỉ một thứ gì đó diễn ra hoặc tồn tại mà không có khoảng trống hay sự gián đoạn.
Danh từ:
- Chất rắn, vật thể rắn: Vật chất ở trạng thái rắn.
- Hình khối: Một vật thể ba chiều, có chiều dài, chiều rộng và chiều cao.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Water becomes solid when it freezes. (Nước trở nên rắn khi nó đóng băng.)
- They built the house on solid ground. (Họ xây ngôi nhà trên nền đất chắc.)
- Her research is based on solid evidence. (Nghiên cứu của cô ấy dựa trên bằng chứng vững chắc.)
- The table is made of solid oak. (Chiếc bàn được làm từ gỗ sồi nguyên khối.)
- He slept for ten solid hours. (Anh ấy đã ngủ suốt mười tiếng đồng hồ liền.)
Danh từ:
- Iron is a solid at room temperature. (Sắt là một chất rắn ở nhiệt độ phòng.)
- A cube is a geometric solid. (Hình lập phương là một khối hình học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Solid as a rock": Cứng như đá, rất vững chắc và đáng tin cậy.
- Their friendship is solid as a rock. (Tình bạn của họ vững chắc như đá.)
"Be solid for (someone/something)": Hoàn toàn ủng hộ (ai/cái gì).
- The team is solid for the new manager. (Cả đội hoàn toàn ủng hộ người quản lý mới.)
Biến thể và từ gần giống
Solidify (động từ): Làm cho rắn lại, củng cố.
- The cold temperature solidified the melted butter. (Nhiệt độ lạnh làm cứng phần bơ đã chảy.)
- The agreement solidified their partnership. (Thỏa thuận đã củng cố mối quan hệ đối tác của họ.)
Solidity (danh từ): Tính rắn chắc, tính vững chãi.
- The solidity of the bridge is unquestionable. (Độ vững chắc của cây cầu là không thể nghi ngờ.)
Solidly (phó từ): Một cách vững chắc, chắc chắn.
- The door was solidly built. (Cánh cửa được xây dựng rất chắc chắn.)
Từ đồng nghĩa
- Firm (adj): Chắc, rắn.
- Sturdy (adj): Vững chãi, kiên cố.
- Substantial (adj): Đáng kể, có cơ sở vững vàng.
- Reliable (adj): Đáng tin cậy.
Từ trái nghĩa
- Liquid (adj/n): Lỏng, chất lỏng.
- Fragile (adj): Mong manh, dễ vỡ.
- Weak (adj): Yếu, không vững.
- Intermittent (adj): Gián đoạn, không liên tục.
tính từ
- rắn, đặc
- solid statethể rắn
- solid tirelốp đặc
- solid bank of cloudđám mây dày đặc
- a solid hourmột giờ có chất lượng
- vững chắc, rắn chắc, chắc nịch
- a solid housenhà vững chắc
- man of solid buildngười rắn chắc
- chắc chắn, có cơ sở, có thể tin cậy được, thật sự
- to have solid grounds for supposingcó cơ sở vững chắc để cho rằng
- solid argumentsnhững lý lẻ đanh thép
- thuần nhất, thống nhất
- of solid silvertoàn bằng bạc
- solid colourđồng màu
- a solid vorecuộc bỏ phiếu nhất trí
- to go (be) solid for somebodynhất trí ủng hộ ai
- khối, có ba chiều, lập thể
- solid metermét khối
- solid anglegóc khối
- solid geometryhình học lập thể
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) rất tốt, cừ, chiến
- a solid dance bandmột đội múa cừ
danh từ
- thể rắn; vật rắn; chất rắn
- thể khối
phó từ
- nhất trí
- to vote solidbầu nhất trí