strait
/streit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Eo biển: Một lối đi biển hẹp nối hai vùng biển lớn hơn.
- Tình cảnh khó khăn, cảnh nguy nan: (Thường dùng số nhiều: straits) Một hoàn cảnh khó khăn, nguy hiểm hoặc thiếu thốn nghiêm trọng.
Tính từ:
- Hẹp, chật hẹp: (Cổ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại) Có không gian hoặc phạm vi rất hạn chế.
- Khắt khe, nghiêm ngặt: (Cổ, ít dùng) Rất nghiêm khắc, đặc biệt về mặt đạo đức hoặc nguyên tắc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Eo biển):
- The Bering Strait separates Asia from North America. (Eo biển Bering ngăn cách châu Á với Bắc Mỹ.)
- Many ships pass through the Strait of Gibraltar every day. (Nhiều tàu thuyền đi qua eo biển Gibraltar mỗi ngày.)
Danh từ (Tình cảnh khó khăn):
- The company is in dire financial straits. (Công ty đang lâm vào cảnh khốn cùng về tài chính.)
- He found himself in desperate straits after losing his job. (Anh ấy thấy mình trong tình cảnh tuyệt vọng sau khi mất việc.)
Tính từ:
- (Cổ) The path to virtue is strait and narrow. (Con đường đến với đức hạnh thì chật hẹp và khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in dire straits": trong tình cảnh cực kỳ khó khăn, khốn cùng.
- The refugees were in dire straits, lacking food and shelter. (Những người tị nạn đang trong cảnh khốn cùng, thiếu thức ăn và chỗ ở.)
"to be in a strait": (cách diễn đạt cũ) ở trong tình thế khó xử, tiến thoái lưỡng nan.
- He was in a strait between telling the truth and protecting his friend. (Anh ta ở trong thế tiến thoái lưỡng nan giữa việc nói sự thật và bảo vệ bạn mình.)
Biến thể và từ gần giống
Straitened (adj): (thường dùng trong straitened circumstances) nghèo túng, thiếu thốn, khó khăn về tài chính.
- They lived in straitened circumstances after the war. (Họ sống trong hoàn cảnh nghèo túng sau chiến tranh.)
Strait-laced (adj): (từ ghép) quá khắt khe, nghiêm khắc về các quy tắc đạo đức và ứng xử.
- Her strait-laced parents disapproved of modern fashion. (Những bậc cha mẹ quá khắt khe của cô ấy không tán thành thời trang hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (Eo biển): Channel, sound, narrows.
- Danh từ (Cảnh khó khăn): Difficulty, predicament, plight, crisis, hardship.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "strait")
Thành ngữ liên quan
- Strait and narrow: (con đường) ngay thẳng, đúng đắn, tuân theo các quy tắc đạo đức nghiêm ngặt.
- He tried to keep to the strait and narrow after his release from prison. (Anh ấy cố gắng đi đúng con đường ngay thẳng sau khi ra tù.)
tính từ
- hẹp, chật hẹp
- strait gatecổng hẹp
- khắt khe, câu nệ (về đạo đức); khắc khổ
- the straitest set of a religionnhững phần tử đạo nhất của một tôn giáo
danh từ
- eo biển
- the Straitseo biển Ma-lắc-ca
- (số nhiều) tình cảnh khó khăn, tình cảnh khốn cùng, tình cảnh thiếu thốn; tình trạng gieo neo; tình cảnh nguy nan, cảnh hoạn nạn
- to be in dire straitở trong cơn hoạn nạn