Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary (also found in English - Vietnamese, English - English (Wordnet), )
supposition
Jump to user comments
danh từ giống cái
  • sự giả định, sự giả thiết; giả thiết
    • Une absurde supposition
      một giả thiết vô lý
  • (luật học, pháp lý) sự (giả) mạo (chúc thư...)
    • Supposition de nom
      sự mạo danh
  • (từ cũ, nghĩa cũ) sự đánh tráo
    • Supposition d'enfant
      sự đánh tráo trẻ em
    • une supposition que
      (thông tục) giả sử rằng
Related search result for "supposition"
Comments and discussion on the word "supposition"