dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

tết

Words Mentioning "tết"

ăn
ăn tết
đào
áp
đáp lễ
bấc
bạch cúc
bùi nhùi
cận
câu đối
chớm nở
chúc từ
còn
đến
gạo nước
giết thịt
giỗ tết
góp
hãm
hàn thực
hương vị
đi
kết
khăn tua
khuy tết
lễ tết
liên hoan
liên tưởng
lùng tùng
măng-sông
mở hàng
móng
mong
mừng tuổi
nào
nêu
ngay
ngày dưng
ngày tết
ngày thường
nghĩa là
ngoài
nguyên đán
Nguyễn Huệ
Nguyễn Phúc Bửu Lân
nơ
độ
đón
phá cỗ
phiên
phim
quang
quang cảnh
quất
ra giêng
rằm
sắm
sắp ấn
sát
sâu bọ
sêếu
sổ
sum vầy
suông
tết
tết âm lịch
tết nguyên đán
tết nhất
thắt
thức ăn
thượng nguyên
thủy tiên
tiến sĩ
trả của
tranh
trùng cửu
trung thu
tủi thân
đừng
đúng
được
vào
về
ví
vỗ
xổ
xông
xuân
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...