Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
Vietnamese - English dictionary

Showing 1 to 83 of 83 results found for: tay
buông tay bớt tay bít tất tay biết tay
bấm tay bắt tay bắp tay bao tay
bàn tay ba đầu sáu tay cánh tay cao tay
cẳng tay chặn tay chân tay chỉ tay
chia tay dấu lăn tay dấu tay dở tay
đang tay đang tay đầu tay đòn tay
đón tay đứt tay gang tay găng tay
già tay hoa tay in tay khăn tay
khâu tay khéo tay khóa tay khoan tay
khoanh tay lăn tay liền tay móng tay
nắm tay nặng tay nghỉ tay ngoặc tay
ngơi tay ngửa tay ngứa tay ngừng tay
nhẹ tay nhúng tay non tay nới tay
nương tay ống tay phóng tay phỗng tay trên
quen tay ra tay rảnh tay rồi tay
rời tay sang tay sẵn tay sẩy tay
sểnh tay sổ tay tay tay áo
tay lái tay nải tay ngang tay quay
tay sai tay thợ tay trắng tay trên
tay trong tay vịn thẳng tay tiện tay
trao tay trắng tay vỗ tay


You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
  • VDict dictionary: Add to Google
  • VDict translation: Add to Google
Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt