dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
tay
««
«
1
2
3
4
»
»»
Words Mentioning "tay"
ấn
anh em
đầu tay
ba
bại
bại liệt
bậm bạp
bấm tay
bẩn
bằng
băng tay
bàn tay
bắt
bắt quyết
bắt tay
bẻ
bề bề
biết tay
biểu quyết
bị thương
bó
bó bột
bó chân
bỏng
bồng
bự
bụ
bủn rủn
buộc
buông
buông tay
buông xuôi
buột
búp
cá
cầm
cạnh sườn
cánh tay
cao tay
cắt
cất nhắc
chai
chai tay
chàm
chần
chân
chẳng kẻo
chân tay
chắp
chặt cụt
chặt tay
chèo
chép tay
chét tay
chỉ
chìa
chìa khoá
chia tay
cho
choài
chùn tay
chuồi
co giật
cóng
day
gang
giở tay
hòm
hớt
kéo
kẹp
khuỳnh
lai
lái
làm
lăm lẳm
lẳn
lao động
lập cập
lầy nhầy
lều nghều
liền tay
liệt
loạt
loe
lóng
lóng cóng
lông lá
lọt
luôn tay
««
«
1
2
3
4
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...