term
/tə:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Khoảng thời gian, kỳ hạn: Một khoảng thời gian được xác định hoặc giới hạn.
- Điều khoản, điều kiện: Một điều kiện hoặc quy định được nêu ra trong một thỏa thuận, hợp đồng.
- Thuật ngữ: Một từ hoặc cụm từ được sử dụng với một ý nghĩa cụ thể, đặc biệt trong một lĩnh vực chuyên môn.
- Quan hệ, sự giao thiệp: (Thường dùng số nhiều) Bản chất của mối quan hệ giữa người với người.
- Kỳ học: Một trong các giai đoạn của năm học.
Động từ:
- Gọi, đặt tên, chỉ định: Dùng một từ hoặc cụm từ cụ thể để mô tả hoặc gọi một người/vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Khoảng thời gian):
- He was elected for a four-year term. (Ông ấy được bầu với nhiệm kỳ bốn năm.)
- The pregnancy is approaching full term. (Thai kỳ đang tiến gần đến ngày đủ tháng.)
- Danh từ (Điều khoản):
- We agreed to the terms of the contract. (Chúng tôi đã đồng ý với các điều khoản của hợp đồng.)
- Danh từ (Thuật ngữ):
- "Quantum" is a scientific term. ("Lượng tử" là một thuật ngữ khoa học.)
- Danh từ (Quan hệ):
- They are on friendly terms. (Họ có quan hệ thân thiện.)
- Danh từ (Kỳ học):
- The new term starts in September. (Kỳ học mới bắt đầu vào tháng Chín.)
- Động từ:
- His behavior could be termed reckless. (Hành vi của anh ta có thể được gọi là liều lĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in terms of": Xét về mặt, liên quan đến.
- The project is successful in terms of cost and time. (Dự án thành công về mặt chi phí và thời gian.)
- "come to terms with": Chấp nhận, làm quen với (một tình huống khó khăn).
- It took her years to come to terms with her loss. (Cô ấy mất nhiều năm để chấp nhận sự mất mát của mình.)
- "on good/bad terms": Có quan hệ tốt/xấu.
- She left the company on good terms. (Cô ấy rời công ty trong mối quan hệ tốt đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Terminal (adj/n): (Thuộc về) cuối kỳ, chung cuộc; nhà ga, bến xe.
- Terminology (n): Thuật ngữ học, hệ thống thuật ngữ.
- Long-term/Short-term (adj): Dài hạn/Ngắn hạn.
- Midterm (n): Giữa kỳ (học, nhiệm kỳ).
Từ đồng nghĩa
- Period (n): Giai đoạn, thời kỳ.
- Duration (n): Khoảng thời gian.
- Condition (n): Điều kiện.
- Word (n): Từ ngữ.
- Call (v): Gọi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Terminate (v, không phải phrasal verb nhưng có liên quan): Kết thúc, chấm dứt.
- They decided to terminate the agreement. (Họ quyết định chấm dứt thỏa thuận.)
Thành ngữ liên quan
- "a contradiction in terms": Một sự mâu thuẫn về ngôn từ, một điều không thể xảy ra vì tự nó đã mâu thuẫn.
- "An honest politician" is considered by some to be a contradiction in terms. ("Một chính trị gia trung thực" được một số người coi là một sự mâu thuẫn về ngôn từ.)
danh từ
- hạn, giới hạn, định hạn
- to set a term to one's expensesgiới hạn việc tiêu pha của mình
- thời hạn, kỳ hạn
- a term of imprisonmenthạn tù
- term of officenhiệm kỳ, thời gian tại chức
- to have reached her termđến kỳ ở cữ (đàn bà)
- phiên (toà), kỳ học, quý, khoá
- the beginning of termbắt đầu kỳ học
- Michaelmas (Hilary, Easter, Trinity) termkỳ học mùa thu (mùa đông, mùa xuân, mùa hạ)
- (số nhiều) điều kiện, điều khoản
- the terms of a treatynhững điều khoản của một hiệp ước
- not on any termskhông với bất cứ một điều kiện nào
- to dictate termsbắt phải chịu những điều kiện
- to make terms withthoả thuận với, ký kết với
- (số nhiều) giá, điều kiện
- on easy termsvới điều kiện trả tiền dễ dãi
- on moderate termsvới giá phải chăng
- (số nhiều) quan hệ, sự giao thiệp, sự giao hảo, sự đi lại
- to be on good terms with someonecó quan hệ tốt với ai
- to be on speaking terms with someonequen biết ai có thể chuyện trò với nhau được; có quan hệ đi lại với ai, giao thiệp với ai
- thuật ngữ
- technical termthuật ngữ kỹ thuật
- (số nhiều) lời lẽ, ngôn ngữ
- in set termsbằng những lời lẽ dứt khoát rõ ràng
- in terms of praisebằng những lời khen ngợi
- (toán học) số hạng
ngoại động từ
- gọi, đặt tên là, chỉ định; cho là
- he terms himself a doctorhắn tự xưng là bác sĩ