thing

/θiɳ/
Học thuật
Thân thiện
thing

A child picks up a small, round thing from the sand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật, đồ vật, thứ: Một đối tượng cụ thể, hữu hình bạn có thể nhìn thấy, chạm vào hoặc sở hữu.
    • Điều, việc, vấn đề, chuyện: Một sự kiện, tình huống, hành động, ý tưởng hoặc khía cạnh trừu tượng.
    • Người, sinh vật (thường dùng với sắc thái thương cảm, trìu mến hoặc khinh thường): Dùng để chỉ một người hoặc động vật.
    • Đồ đạc, tài sản, của cải: Những vật sở hữu cá nhân nói chung.
dụ sử dụng
  • Vật, đồ vật:
    • What is that thing on the table? (Cái thứ trên bàn thế?)
    • She loves collecting shiny things. ( ấy thích sưu tập những đồ vật lấp lánh.)
  • Điều, việc:
    • The funny thing is, I already knew. (Điều buồn cười tôi đã biết rồi.)
    • I have many things to do today. (Tôi nhiều việc phải làm hôm nay.)
  • Người, sinh vật (thường với tính từ):
    • You poor thing! Let me help you. (Tội nghiệp cậu quá! Để tôi giúp.)
    • He's a strange old thing. (Ông ta một người già kỳ lạ.)
  • Đồ đạc, của cải:
    • Pack your things; we're leaving. (Thu xếp đồ đạc của anh đi; chúng ta sắp rời rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the thing": Điều quan trọng nhất, mốt thịnh hành, hoặc điều phù hợp.
    • The thing is to stay calm. (Điều quan trọng phải giữ bình tĩnh.)
    • Wearing hats is the thing now. (Đội bây giờ mốt.)
  • "a thing" (thường phủ định): Một hiện tượng tồn tại hoặc khả năng xảy ra.
    • Ghosts are not a thing. (Ma quỷ không phải thứ thật.)
    • "I'm sorry." – "It's not a thing." ("Tôi xin lỗi." – "Không chuyện đâu.")
Biến thể từ gần giống
  • Anything (đại từ): Bất cứ thứ , bất cứ điều .
  • Everything (đại từ): Mọi thứ, tất cả.
  • Nothing (đại từ): Không .
  • Something (đại từ): Một cái đó, một điều đó.
  • Thingy/Thingamajig (danh từ, thân mật): Dùng khi không nhớ hoặc không biết tên một đồ vật.
Từ đồng nghĩa
  • Object (n): Vật thể, đồ vật (nhấn mạnh tính hữu hình).
  • Item (n): Món đồ, hạng mục (thường trong danh sách).
  • Matter (n): Vấn đề, chuyện (trang trọng hơn).
  • Affair (n): Việc, sự việc (thường phức tạp hoặc công khai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Have a thing for someone/something: Rất thích ai đó/cái đó.
    • He has a thing for vintage cars. (Anh ấy rất thích xe hơi cổ.)
  • Make a thing (out) of something: Làm quá lên, gây chuyện to về một việc nhỏ.
    • Don't make a thing of it; it was just a small mistake. (Đừng làm quá lên; đó chỉ một lỗi nhỏ thôi.)
Thành ngữ liên quan
  • The real thing: Thứ thật, thứ đích thực (không phải hàng giả).
    • This painting is the real thing, not a copy. (Bức tranh này hàng thật, không phải bản sao.)
  • First things first: Ưu tiên việc quan trọng trước.
    • First things first, let's introduce ourselves. (Việc quan trọng trước, hãy tự giới thiệu nào.)
  • All things considered: Xét tất cả mọi mặt, cân nhắc mọi yếu tố.
    • All things considered, we had a good trip. (Cân nhắc mọi mặt, chúng tôi đã một chuyến đi tốt.)
  • Do one's own thing: Làm theo ý mình, sống theo cách của mình.
    • After retirement, he just wants to do his own thing. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy chỉ muốn làm theo ý mình.)
thing

A child picks up a small, round thing from the sand.

danh từ
  1. cái, đồ, vật, thứ, thức, điều, sự, việc, món
    • expensive things
      những thứ đắt tiền
  2. đồ dùng, dụng cụ
    • the things
      bộ đồ trà
  3. đồ đạc, quần áo...
    • put your things on and come for a walk
      anh hãy mặc quần áo vào rồi đi chơi
  4. vấn đề, điều, công việc, sự việc, chuyện
    • there's another thing I want to ask you about
      còn một vấn đề nữa tôi muốn hỏi anh
    • that only makes things worse
      cái đó chỉ làm cho tình hình xấu hơn, cái đó chỉ làm cho sự việc rắc rối hơn
    • you take things too seriously
      anh quá quan hoá vấn đề
    • the best thing to do is...
      điều đó tốt nhất là...
    • that is quite a different thing
      đó một việc hoàn toàn khác
    • I have a lot of things to do
      tôi một công việc phải làm
  5. người, sinh vật
    • poor little thing!
      tội nghiệp thằng !
    • you silly thing!
      cậu thật ngốc
    • dumb things
      thú vật, súc vật
  6. (pháp ) của cải, tài sản
    • things personal
      động sản
  7. mẫu, vật mẫu, thứ, kiểu
    • it is the newest thing out
      đây kiểu (thứ) mới nhất
    • it's quite the thing
      thật đúng kiểu, thật đúng mốt

Idioms

  • above all things
    trên hết
  • as a general thing
    thường thường, nói chung
  • to know a thing or two
    kinh nghiệm, láu
  • to look (feel) quite the thing
    trông ra vẻ (cảm thấy) khoẻ mạnh
  • to make a good thing out of something
    kiếm chác đượccái