Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin VDict bookmarklet For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
English - Vietnamese dictionary
ticket
/'tikit/

danh từ
    • through ticket
      vé suốt
    • return ticket
      vé khứ hồi
  • giấy (giấy phép, giấy mời...)
    • free ticket
      giấy mời; giấy ưu tiên ra vào
  • bông, phiếu
    • ticket for soup
      phiếu cháo
  • nhãn ghi giá; nhãn ghi đặc điểm (hàng hoá...)
  • thẻ, biển
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) danh sách ứng cử
    • the Democratic ticket
      danh sách ứng cử của đảng Dân chủ
  • (thông tục) (the ticket) cái đúng điệu
    • that's the ticket
      đúng điệu; đúng lắm; vừa nhịp
IDIOMS
  • to get one's ticket
    • được giải ngũ

ngoại động từ
  • dán nhãn, viết nhãn (ghi giá, ghi đặc điểm... hàng hoá)
  • phát vé, phát phiếu
Related words




Search for ticket in:


Search by other methods:

Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt