ticket

/'tikit/
danh từ
    • through ticket
      suốt
    • return ticket
      khứ hồi
  1. giấy (giấy phép, giấy mời...)
    • free ticket
      giấy mời; giấy ưu tiên ra vào
  2. bông, phiếu
    • ticket for soup
      phiếu cháo
  3. nhãn ghi giá; nhãn ghi đặc điểm (hàng hoá...)
  4. thẻ, biển
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) danh sách ứng cử
    • the Democratic ticket
      danh sách ứng cử của đảng Dân chủ
  6. (thông tục) (the ticket) cái đúng điệu
    • that's the ticket
      đúng điệu; đúng lắm; vừa nhịp

Idioms

  • to get one's ticket
    được giải ngũ
ngoại động từ
  1. dán nhãn, viết nhãn (ghi giá, ghi đặc điểm... hàng hoá)
  2. phát , phát phiếu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ticket"

ticket
A child holds a ticket while waiting to board a train.